crânien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Thuộc về sọ, liên quan đến hộp sọ: Từ này mô tả những gì có liên quan đến xương sọ hoặc hộp sọ của đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une fracture crânienne nécessite une attention médicale immédiate. (Một vết gãy xương sọ cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- L'examen a révélé une anomalie crânienne. (Cuộc kiểm tra tiết lộ một dị tật ở sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Traumatisme crânien": Chấn thương sọ não.
- Le patient a été admis pour un traumatisme crânien grave. (Bệnh nhân được nhập viện vì một chấn thương sọ não nghiêm trọng.)
"Pression crânienne": Áp lực nội sọ.
- Les médecins surveillent la pression crânienne du blessé. (Các bác sĩ đang theo dõi áp lực nội sọ của người bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
Crâne (danh từ giống đực): Hộp sọ, sọ.
- Le crâne protège le cerveau. (Hộp sọ bảo vệ bộ não.)
Intracrânien (tính từ): Nội sọ (nằm trong hộp sọ).
- Un hématome intracrânien. (Một khối máu tụ nội sọ.)
Từ đồng nghĩa
- De la boîte crânienne: Thuộc về hộp sọ.
- Céphalique: (Thuộc về) đầu (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng sọ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Nerf crânien: Dây thần kinh sọ.
- L'homme a douze paires de nerfs crâniens. (Con người có mười hai đôi dây thần kinh sọ.)
Voûte crânienne: Vòm sọ.
- La voûte crânienne est formée de plusieurs os. (Vòm sọ được tạo thành từ nhiều xương.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crânien".
tính từ
- (y học) crâne I
- Os crâniensxương sọ