créature

danh từ giống cái
  1. vật được sáng tạo
  2. con người
  3. (nghĩa xấu) tay chân, bộ hạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

créature
Une créature maléfique se cache dans l'ombre de la forêt.