cratère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Miệng núi lửa: Một lỗ hổng hoặc vùng trũng hình phễu ở đỉnh hoặc sườn núi lửa, nơi dung nham, khí và các vật chất khác phun ra.
- Hố (do va chạm): Một vết lõm lớn, hình tròn trên bề mặt của một hành tinh, mặt trăng hoặc thiên thể khác, được tạo ra bởi sự va chạm của một thiên thạch, tiểu hành tinh hoặc sao chổi.
- (Kỹ thuật) Lỗ miệng lò: Lỗ mở ở phần trên của một số loại lò công nghiệp, chẳng hạn như lò nấu thủy tinh.
- (Sử học) Liễn pha rượu: Một loại bình lớn, sâu lòng, thường bằng gốm, được người Hy Lạp và La Mã cổ đại sử dụng để pha loãng rượu với nước.
Ví dụ sử dụng
- Miệng núi lửa:
- Le cratère du volcan est rempli de fumée. (Miệng núi lửa đầy khói.)
- Les scientifiques étudient la formation des cratères volcaniques. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hình thành của các miệng núi lửa.)
- Hố va chạm:
- La Lune est couverte de cratères d'impact. (Mặt Trăng được bao phủ bởi các hố va chạm.)
- Le cratère de Chicxulub au Mexique est lié à l'extinction des dinosaures. (Hố Chicxulub ở Mexico có liên quan đến sự tuyệt chủng của khủng long.)
- (Kỹ thuật) Lỗ miệng lò:
- Le verrier surveille le métal en fusion par le cratère du four. (Người thợ thủy tinh quan sát kim loại nóng chảy qua lỗ miệng lò.)
- (Sử học) Liễn pha rượu:
- Un cratère en céramique était exposé au musée d'archéologie. (Một chiếc liễn pha rượu bằng gốm được trưng bày tại bảo tàng khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cratère d'effondrement": Hố sụt, miệng núi lửa hình thành do sự sụp đổ của phần đỉnh sau một vụ phun trào lớn.
- "Cratère-lac": Hồ miệng núi lửa, một hồ nước hình thành trong lòng một miệng núi lửa đã ngừng hoạt động.
Biến thể và từ gần giống
- Cratérique (tính từ): Thuộc về miệng núi lửa hoặc hố va chạm.
- Une formation cratérique (Một cấu trúc dạng miệng núi lửa)
- Cratérisation (danh từ giống cái): Sự hình thành các miệng núi lửa hoặc hố.
- Cratériforme (tính từ): Có hình dạng giống miệng núi lửa.
Từ đồng nghĩa
- Pour un volcan: (ống núi lửa), (miệng) - nhưng nhấn mạnh đến lỗ thoát.
- Pour un impact: (chảo va chạm), (vết sẹo va chạm).
Thành ngữ liên quan
- "Dormir sur le bord d'un cratère" (Ngủ trên miệng núi lửa): Một cách diễn đạt ẩn dụ chỉ việc sống trong một tình huống nguy hiểm tiềm tàng mà không nhận thức được.
danh từ giống đực
- miệng (núi lửa)
- (kỹ thuật) lỗ miệng lò (lò thủy tinh)
- (sử học) liễn pha rượu