créneler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xây lỗ châu mai cho (một bức tường, một pháo đài): Hành động tạo ra các lỗ hổng hoặc khe hở hình chữ nhật trên tường thành để quan sát hoặc bắn súng qua đó.
- Khấc, khía (một vật): Hành động tạo ra các vết cắt hoặc rãnh nhỏ, có hình dạng giống như răng cưa, trên bề mặt của một vật thể.
- Tạo rìa chấm (cho đồng tiền, huy chương...): Hành động tạo ra đường viền gồm các điểm nhỏ liên tiếp xung quanh mép của một vật tròn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les architectes ont décidé de créneler les remparts de la vieille ville. (Các kiến trúc sư đã quyết định xây lỗ châu mai cho những bức tường thành của phố cổ.)
- Pour améliorer l'adhérence, il faut créneler la surface de cette roue en caoutchouc. (Để cải thiện độ bám, cần phải khía bề mặt của chiếc bánh xe cao su này.)
- La monnaie ancienne était soigneusement crénelée sur les bords. (Đồng tiền cổ được tạo rìa chấm một cách cẩn thận xung quanh mép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mur crénelé": Tường có lỗ châu mai. Đây là một cụm danh từ phổ biến mô tả đặc điểm kiến trúc quân sự.
- Le château est protégé par un haut mur crénelé. (Lâu đài được bảo vệ bởi một bức tường cao có lỗ châu mai.)
"Pièce crénelée": Đồng tiền có rìa chấm. Cụm từ dùng trong ngành khảo cổ học hoặc tiền tệ học.
- Les collectionneurs recherchent les pièces crénelées du XVIIIe siècle. (Các nhà sưu tầm tìm kiếm những đồng tiền có rìa chấm từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
Crénelage (danh từ giống đực): Hành động xây lỗ châu mai hoặc tạo rìa chấm; tập hợp các lỗ châu mai trên một công trình.
- Le crénelage du donjon est encore visible. (Các lỗ châu mai của tháp canh vẫn còn nhìn thấy được.)
Crénelé, crénelée (tính từ): Có lỗ châu mai, có khía, có rìa chấm.
- Une tour crénelée. (Một tòa tháp có lỗ châu mai.)
Crénure (danh từ giống cái): Đường khía, rãnh nhỏ (trên bánh răng, dụng cụ).
- La crénure de la roue dentée. (Đường khía của bánh răng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour les murs: Ajouter des meurtrières (thêm các lỗ châu mai).
- Pour les surfaces: Entailler (khắc, khía), denteler (tạo hình răng cưa).
- Pour les bords: Denteler (tạo rìa răng cưa), ourler de points (viền bằng các chấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đặc thù cho động từ "créneler".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "créneler".
ngoại động từ
- xây lỗ châu mai cho
- khấc, khía
- Créneler une rouekhía một bánh xe (thành) bánh răng
- tạo rìa chấm (cho đồng tiền....)