créneler

ngoại động từ
  1. xây lỗ châu mai cho
  2. khấc, khía
    • Créneler une roue
      khía một bánh xe (thành) bánh răng
  3. tạo rìa chấm (cho đồng tiền....)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống