greneler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Điểm chấm nhỏ lên, tạo mặt nổi hạt cho: Hành động tạo ra một bề mặt có nhiều chấm nhỏ hoặc hạt nổi li ti, thường bằng một công cụ đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan a grenelé la surface du métal pour lui donner plus de texture. (Người thợ thủ công đã tạo mặt nổi hạt lên bề mặt kim loại để cho nó thêm kết cấu.)
- Pour décorer le gâteau, il faut greneler le fondant avec cet outil. (Để trang trí bánh, cần phải điểm những chấm nhỏ lên lớp kem phủ bằng dụng cụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "greneler une pièce de monnaie": tạo các hạt nổi li ti lên bề mặt một đồng xu (một kỹ thuật trong đúc tiền).
- Les bords de la médaille ont été grenelés pour des raisons de sécurité. (Các cạnh của huy chương đã được tạo mặt nổi hạt vì lý do an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grenelé (tính từ): có bề mặt được điểm chấm nhỏ hoặc nổi hạt.
- Une surface grenelée (một bề mặt nổi hạt)
- Grenelage (danh từ): hành động tạo mặt nổi hạt; kết quả của hành động đó.
- Le grenelage du cuir est un procédé traditionnel. (Việc tạo mặt nổi hạt cho da là một quy trình truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Pointiller: chấm điểm, vẽ bằng những chấm nhỏ (thường trong hội họa).
- Granuler: tạo thành hạt, làm hạt (nhấn mạnh đến kết cấu dạng hạt hơn là hành động tạo ra nó).
Ghi chú
- Greneler là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thủ công mỹ nghệ (đồ da, kim loại), làm bánh trang trí, hoặc đúc tiền. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- điểm chấm nhỏ lên, tạo mặt nổi hạt cho
- Greneler un cuirtạo mặt nổi hạt cho tấm da