créosote
Học thuậtThân thiện
Le cheminot applique de la créosote sur les traverses en bois de la voie ferrée.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Creozot: Một chất lỏng dầu, có màu vàng đến nâu sẫm, có mùi đặc trưng, thu được từ quá trình chưng cất gỗ (đặc biệt là gỗ sồi) hoặc từ nhựa than đá. Nó được sử dụng chủ yếu như một chất bảo quản gỗ để chống mục nát và côn trùng.
- Chất bảo quản gỗ: Cách gọi thông thường cho "créosote" dựa trên công dụng phổ biến nhất của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les traverses de chemin de fer sont souvent imprégnées de créosote. (Các thanh tà vẹt đường sắt thường được tẩm creozot.)
- L'odeur de la créosote est très forte. (Mùi của creozot rất nồng.)
- La créosote est un produit efficace pour protéger le bois contre les termites. (Creozot là một sản phẩm hiệu quả để bảo vệ gỗ chống lại mối mọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traitement à la créosote": xử lý bằng creozot.
- Le traitement à la créosote prolonge considérablement la durée de vie des poteaux en bois. (Việc xử lý bằng creozot kéo dài đáng kể tuổi thọ của các cột gỗ.)
- "Dégager de la créosote": tỏa ra/bốc lên mùi creozot.
- La vieille cabane dégageait une odeur de créosote. (Căn lều cũ tỏa ra mùi creozot.)
Biến thể và từ gần giống
- Créosoter (động từ): xử lý, tẩm bằng creozot.
- Il faut créosoter ces planches avant de les utiliser en extérieur. (Phải tẩm creozot những tấm ván này trước khi sử dụng chúng ở ngoài trời.)
- Goudron de houille (danh từ giống đực): nhựa than đá, một trong các nguồn để sản xuất creozot.
Từ đồng nghĩa
- Préservatif pour bois: chất bảo quản gỗ (cách gọi chung về công dụng).
- Antiseptique pour bois: chất sát trùng cho gỗ.
Lưu ý quan trọng
- Tính độc hại: "Créosote" được coi là một chất độc hại. Việc tiếp xúc trực tiếp với da hoặc hít phải hơi của nó có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe. Việc sử dụng trong các ứng dụng dân dụng đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia.
- La créosote est un produit dangereux, il faut porter des gants pour la manipuler. (Creozot là một sản phẩm nguy hiểm, phải đeo găng tay khi xử lý nó.)
Le cheminot applique de la créosote sur les traverses en bois de la voie ferrée.
danh từ giống cái
- (hóa học) creozot