creuset

Học thuật
Thân thiện
creuset

Le chimiste chauffe un mélange dans un creuset en porcelaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Chén nung: Một dụng cụ bằng sứ hoặc kim loại chịu nhiệt, dùng để nung, nấu chảy hoặc phân hủy các chất trong phòng thí nghiệm.
    • (Kỹ thuật) Nồi lò (luyện kim): Một loại nồi hoặc thùng chứa chịu nhiệt cao, dùng để nấu chảy kim loại hoặc quặng trong công nghiệp luyện kim.
    • (Nghĩa bóng) luyện, thử thách: Nơi hoặc hoàn cảnh khó khăn, đòi hỏi sự rèn luyện thử thách để tạo nên phẩm chất, tài năng.
    • (Nghĩa bóng) Nơi dung hợp: Nơi hội tụ, pha trộn hòa quyện nhiều yếu tố khác nhau (như văn hóa, ý tưởng, ảnh hưởng) để tạo ra cái mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chimiste chauffe le mélange dans un creuset. (Nhà hóa học đun nóng hỗn hợp trong một chén nung.)
    • Le minerai est fondu dans le creuset du haut fourneau. (Quặng được nấu chảy trong nồi lò của cao.)
    • La guerre fut un creuset où se forgèrent de grands leaders. (Chiến tranhmột luyện nơi những nhà lãnh đạo vĩ đại được rèn giũa.)
    • Le théâtre est un creuset de civilisations. (Sân khấunơi dung hợp nhiều nền văn minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au creuset de...": Là trung tâm, là nơi hình thành nên...

    • Cette ville est au creuset de nombreuses innovations. (Thành phố nàynơi hình thành nên nhiều đổi mới sáng tạo.)
  • "Sortir du creuset": Ra khỏi luyện, vượt qua thử thách ( trở nên mạnh mẽ hơn).

    • Ils sont sortis du creuset de cette épreuve plus unis que jamais. (Họ đã vượt qua luyện của thử thách này trở nên đoàn kết hơn bao giờ hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Creuset de fusion (cụm danh từ): Nồi nấu chảy (trong công nghiệp).
  • Creuser (động từ): Đào, khoét. (Tuy cùng gốc từ nhưng nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'objet (chén nung, nồi lò):
    • Cruchot (chén nung nhỏ).
    • Cornue (bình cất, nồi phản ứng hình ống).
  • Pour le sens figuré ( luyện, nơi dung hợp):
    • Épreuve (thử thách).
    • Mélange (sự pha trộn).
    • Foyer (, trung tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "creuset")

Thành ngữ liên quan
  • Le creuset républicain: luyện cộng hòa (thành ngữ chỉ nguyên tắc hòa nhập bình đẳng trong xã hội Pháp, nơi mọi công dân được rèn luyện hòa trộn thành một khối thống nhất).
    • L'école est considérée comme le creuset républicain. (Nhà trường được coi là luyện cộng hòa.)
creuset

Le chimiste chauffe un mélange dans un creuset en porcelaine.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) chén nung
  2. (kỹ thuật) nồi lò (luyện kim)
  3. (nghĩa bóng) luyện, thử thách
  4. (nghĩa bóng) nơi dung hợp
    • Le théâtre est un creuset de civilisations
      sân khấunơi dung hợp nhiều nền văn minh

Từ có nhắc đến "creuset"