curiosité

Học thuật
Thân thiện
curiosité

Un enfant observe un escargot avec curiosité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ham biết, tính tò mò: Trạng thái mong muốn được học hỏi, khám phá hoặc biết về điều đó mới mẻ, chưa biết.
    • Tính thóc mách: Sự tò mò quá mức, thái quá, thường liên quan đến chuyện riêng tư của người khác.
    • Điều lạ lùng, điều kỳ dị: Một sự vật, hiện tượng hoặc sự kiện khác thường, gây ngạc nhiên hoặc thu hút sự chú ý sự khác biệt của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La curiosité est un moteur de l'apprentissage. (Tính tò mòđộng lực của việc học.)
    • Sa curiosité l'a poussée à ouvrir la boîte. (Tính tò mò đã thúc giục ấy mở chiếc hộp.)
    • Arrête de poser tant de questions, c'est de la curiosité mal placée ! (Đừng hỏi nhiều câu hỏi như vậy nữa, đótính thóc mách đấy!)
    • Ce vieux manuscrit est une vraie curiosité. (Bản thảo cổ này thực sựmột điều kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dévoré par la curiosité": bị tính tò mò giày vò, rất nóng lòng muốn biết.

    • Il était dévoré par la curiosité de connaître la fin de l'histoire. (Anh ta bị tính tò mò giày vò, muốn biết kết thúc của câu chuyện.)
  • "satisfaire sa curiosité": thỏa mãn tính tò mò của mình.

    • Elle a fouillé dans le tiroir pour satisfaire sa curiosité. ( ấy đã lục ngăn kéo để thỏa mãn tính tò mò của mình.)
  • "par curiosité": tò mò.

    • Je l'ai fait par simple curiosité. (Tôi đã làm điều đó chỉ vì tò mò.)
Biến thể từ liên quan
  • Curieux, curieuse (tính từ): tò mò; kỳ lạ.

    • Un enfant curieux. (Một đứa trẻ tò mò.)
    • Un objet curieux. (Một vật thể kỳ lạ.)
  • Curieusement (trạng từ): một cách kỳ lạ, lạ thường.

    • Il est curieusement silencieux aujourd'hui. (Hôm nay anh ấy im lặng một cách kỳ lạ.)
  • Incuriosité (danh từ giống cái): sự thiếu tò mò, sự thờ ơ.

    • Son incuriosité face aux nouvelles technologies est surprenante. (Sự thờ ơ của anh ấy đối với công nghệ mới thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Intérêt (sự quan tâm).
  • Désir de savoir (mong muốn được biết).
  • Étrangeté (sự kỳ lạ) - cho nghĩa "điều lạ lùng".
  • Indiscrétion (sự tò mò, sự tọc mạch) - cho nghĩa "tính thóc mách".
Các cụm từ liên quan
  • Cabinet de curiosités: bộ sưu tập các đồ vật lạ, hiếm hoặc kỳ dị (thường từ thời Phục Hưng).

    • Le musée possède un cabinet de curiosités remarquable. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ vật kỳ lạ đáng chú ý.)
  • Curiosité intellectuelle: tính tò mò trí tuệ.

    • Il fait preuve d'une grande curiosité intellectuelle. (Anh ấy thể hiện một sự tò mò trí tuệ lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • La curiosité est un vilain défaut: Tò mòmột thói xấu (thường dùng để nói với ai đó đang tọc mạch).

    • Ne regarde pas mes messages, la curiosité est un vilain défaut ! (Đừng nhìn tin nhắn của tôi, tò mòmột thói xấu đấy!)
  • La curiosité a tué le chat: Tò mò chết người (nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc tò mò thái quá).

    • N'essaie pas de découvrir ce secret, souviens-toi que la curiosité a tué le chat. (Đừng cố khám phá bí mật đó, hãy nhớ rằng tò mò chết người đấy.)
curiosité

Un enfant observe un escargot avec curiosité.

danh từ giống cái
  1. tính ham biết
  2. tính tò mò, tính thóc mách
  3. điều lạ lùng, điều kỳ dị
  4. (số nhiều) đồ lạ, đồ hiếm
  5. (từ , nghĩa ) sự chăm chú
  6. (từ , nghĩa ) tính thích thu thập

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "curiosité"