crabbedness

Học thuật
Thân thiện
crabbedness

An old man's crabbedness was evident in his constant scowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự càu nhàu, sự cáu gắt: Trạng thái tâm lý hoặc tính cách hay khó chịu, dễ nổi nóng, thường tỏ ra bực bội, khó tính.
    • Tính khó đọc, khó hiểu (của chữ viết hoặc văn phong): Cách viết chữ cẩu thả, nguệch ngoạc hoặc văn phong rối rắm, tối nghĩa khiến người khác khó lĩnh hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant crabbedness made it difficult to work with him. (Sự càu nhàu thường xuyên của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
    • The crabbedness of the old manuscript puzzled the historians. (Tính khó đọc của bản thảo cổ khiến các nhà sử học bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with crabbedness": với vẻ cáu kỉnh, càu nhàu.
    • He answered the question with obvious crabbedness. (Anh ta trả lời câu hỏi với vẻ càu nhàu rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Crabbed (tính từ): càu nhàu, cáu kỉnh; (về chữ viết) khó đọc.

    • a crabbed old man (một ông lão hay càu nhàu)
    • crabbed handwriting (chữ viết nguệch ngoạc khó đọc)
  • Crabby (tính từ, thông tục): cáu kỉnh, dễ nổi nóng.

    • She's always crabby in the morning. ( ấy luôn cáu kỉnh vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu, dễ bực tức.
  • Cantankerousness: tính gắt gỏng, hay gây sự.
  • Illegibility: tính khó đọc (của chữ viết).
Từ trái nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ.
  • Amicability: tính thân thiện, dễ hòa đồng.
  • Legibility: tính dễ đọc (của chữ viết).
crabbedness

An old man's crabbedness was evident in his constant scowl.

Noun
  1. sự càu nhàu, sự cáu gắt

Từ đồng nghĩa