crabbedness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự càu nhàu, sự cáu gắt: Trạng thái tâm lý hoặc tính cách hay khó chịu, dễ nổi nóng, và thường tỏ ra bực bội, khó tính.
- Tính khó đọc, khó hiểu (của chữ viết hoặc văn phong): Cách viết chữ cẩu thả, nguệch ngoạc hoặc văn phong rối rắm, tối nghĩa khiến người khác khó lĩnh hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant crabbedness made it difficult to work with him. (Sự càu nhàu thường xuyên của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
- The crabbedness of the old manuscript puzzled the historians. (Tính khó đọc của bản thảo cổ khiến các nhà sử học bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with crabbedness": với vẻ cáu kỉnh, càu nhàu.
- He answered the question with obvious crabbedness. (Anh ta trả lời câu hỏi với vẻ càu nhàu rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
Crabbed (tính từ): càu nhàu, cáu kỉnh; (về chữ viết) khó đọc.
- a crabbed old man (một ông lão hay càu nhàu)
- crabbed handwriting (chữ viết nguệch ngoạc khó đọc)
Crabby (tính từ, thông tục): cáu kỉnh, dễ nổi nóng.
- She's always crabby in the morning. (Cô ấy luôn cáu kỉnh vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Irritability: tính dễ cáu, dễ bực tức.
- Cantankerousness: tính gắt gỏng, hay gây sự.
- Illegibility: tính khó đọc (của chữ viết).
Từ trái nghĩa
- Cheerfulness: sự vui vẻ.
- Amicability: tính thân thiện, dễ hòa đồng.
- Legibility: tính dễ đọc (của chữ viết).
Noun
- sự càu nhàu, sự cáu gắt