crossness

/'krosnis/
Học thuật
Thân thiện
crossness

A child's crossness is clear from his pouting face and crossed arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bực tức, sự cáu kỉnh, sự gắt gỏng: Trạng thái cảm xúc tiêu cực khi một người cảm thấy khó chịu, dễ nổi nóng hoặc không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her crossness was evident from her sharp tone of voice. (Sự gắt gỏng của ấy thể hiện qua giọng nói gay gắt.)
    • He apologized for his crossness earlier, blaming it on a lack of sleep. (Anh ấy xin lỗi sự cáu kỉnh lúc nãy, đổ lỗi cho việc thiếu ngủ.)
    • There's no need for such crossness; I was only asking a simple question. (Không cần phải bực tức như vậy; tôi chỉ hỏi một câu đơn giản thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fit of crossness": một cơn bực bội, cáu kỉnh.
    • The toddler had a sudden fit of crossness when his toy was taken away. (Đứa trẻ chập chững bỗng lên cơn cáu kỉnh khi đồ chơi của bị lấy đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross (adj): bực bội, cáu kỉnh, gắt gỏng. (Đây tính từ gốc tạo ra danh từ "crossness").
    • She is often cross in the morning before having her coffee. ( ấy thường gắt gỏng vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu kỉnh, dễ bị kích thích.
  • Peevishness: sự hay cáu kỉnh, khó chịu.
  • Testiness: tính nóng nảy, dễ tức giận.
Thành ngữ liên quan
  • To be in a state of crossness: đang trong tình trạng bực bội, cáu kỉnh.
    • Try not to disturb him; he's in a state of crossness after the meeting. (Cố gắng đừng làm phiền anh ấy; anh ấy đang bực bội sau cuộc họp.)
crossness

A child's crossness is clear from his pouting face and crossed arms.

danh từ
  1. sự bực tức, sự cáu kỉnh, sự gắt gỏng