crabbiness

Học thuật
Thân thiện
crabbiness

The toddler's crabbiness was clear from his pout and crossed arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng: Trạng thái tâm tính hay khó chịu, dễ nổi nóng khó hài lòng.
    • Tính khó tính, hay bẳn gắt: Thái độ hay hành vi thường xuyên tỏ ra bực bội, khó chịu với người khác hoặc với hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant crabbiness in the morning makes everyone avoid him. (Tính cáu kỉnh thường xuyên của anh ấy vào buổi sáng khiến mọi người tránh mặt.)
    • The manager's crabbiness is often due to work pressure. (Tính gắt gỏng của người quản lý thường do áp lực công việc.)
    • Don't mind her crabbiness; she's just tired. (Đừng để ý đến tính khó tính của ấy; ấy chỉ mệt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fit of crabbiness": một cơn cáu kỉnh, một đợt gắt gỏng.

    • He apologized after his sudden fit of crabbiness. (Anh ấy đã xin lỗi sau cơn cáu kỉnh bất chợt của mình.)
  • "to be known for one's crabbiness": nổi tiếng tính khó chịu.

    • The old librarian was known for her crabbiness. ( thủ thư lớn tuổi nổi tiếng tính khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crabby (tính từ): cáu kỉnh, gắt gỏng.

    • He's always crabby before his first cup of coffee. (Anh ta luôn cáu kỉnh trước tách cà phê đầu tiên.)
  • Crabbed (tính từ): chữ viết khó đọc; (nghĩa cổ) cáu kỉnh, khó tính.

    • The crabbed handwriting was impossible to read. (Chữ viết nguệch ngoạc khó đọc đó không thể đọc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu, tính dễ bực tức.
  • Cantankerousness: tính gây gổ, tính hay cãi cọ.
  • Grumpiness: tính càu nhàu, tính nhặng xị.
Từ trái nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ.
  • Amiability: tính dễ mến, tính dễ chịu.
  • Good humor: sự vui tính, hài hước.
crabbiness

The toddler's crabbiness was clear from his pout and crossed arms.

Noun
  1. giống crabbedness

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống