crabbiness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng: Trạng thái tâm tính hay khó chịu, dễ nổi nóng và khó hài lòng.
- Tính khó tính, hay bẳn gắt: Thái độ hay hành vi thường xuyên tỏ ra bực bội, khó chịu với người khác hoặc với hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant crabbiness in the morning makes everyone avoid him. (Tính cáu kỉnh thường xuyên của anh ấy vào buổi sáng khiến mọi người tránh mặt.)
- The manager's crabbiness is often due to work pressure. (Tính gắt gỏng của người quản lý thường là do áp lực công việc.)
- Don't mind her crabbiness; she's just tired. (Đừng để ý đến tính khó tính của cô ấy; cô ấy chỉ mệt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a fit of crabbiness": một cơn cáu kỉnh, một đợt gắt gỏng.
- He apologized after his sudden fit of crabbiness. (Anh ấy đã xin lỗi sau cơn cáu kỉnh bất chợt của mình.)
"to be known for one's crabbiness": nổi tiếng vì tính khó chịu.
- The old librarian was known for her crabbiness. (Bà thủ thư lớn tuổi nổi tiếng vì tính khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Crabby (tính từ): cáu kỉnh, gắt gỏng.
- He's always crabby before his first cup of coffee. (Anh ta luôn cáu kỉnh trước tách cà phê đầu tiên.)
Crabbed (tính từ): chữ viết khó đọc; (nghĩa cổ) cáu kỉnh, khó tính.
- The crabbed handwriting was impossible to read. (Chữ viết nguệch ngoạc khó đọc đó không thể đọc được.)
Từ đồng nghĩa
- Irritability: tính dễ cáu, tính dễ bực tức.
- Cantankerousness: tính gây gổ, tính hay cãi cọ.
- Grumpiness: tính càu nhàu, tính nhặng xị.
Từ trái nghĩa
- Cheerfulness: sự vui vẻ.
- Amiability: tính dễ mến, tính dễ chịu.
- Good humor: sự vui tính, hài hước.
Noun
- giống crabbedness