crabwise

Học thuật
Thân thiện
crabwise

He edged crabwise along the narrow ledge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về sự di chuyển) tại một góc nhỏ, chéo, xiên: "crabwise" mô tả cách di chuyển không thẳng về phía trước theo một góc, thường sang một bên, giống như cách con cua ngang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The car moved crabwise into the narrow parking space. (Chiếc xe di chuyển chéo vào chỗ đỗ xe hẹp.)
    • He edged crabwise along the ledge, careful not to look down. (Anh ấy di chuyển xiên dọc theo gờ tường, cẩn thận không nhìn xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move/go crabwise": di chuyển theo kiểu chéo, ngang.
    • The dancer moved crabwise across the stage, creating a unique visual effect. ( công di chuyển ngang qua sân khấu, tạo ra hiệu ứng hình ảnh độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideways (adv/adj): sang một bên, theo chiều ngang.

    • He took a sideways step. (Anh ấy bước một bước sang ngang.)
  • Laterally (adv): theo chiều ngang, về phía bên.

    • The vehicle can move laterally. (Phương tiện có thể di chuyển sang ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Sideways: sang bên, theo chiều ngang.
  • Obliquely: chéo, xiên.
  • Laterally: theo chiều ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "crabwise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crabwise")

crabwise

He edged crabwise along the narrow ledge.

Adjective
  1. (thuộc về sự di chuyển) tại một góc nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự