crackerjack

Noun
  1. một người hết sức tài giỏi khéo léo làm gì cũng được
    • he's a jimdandy of a soldier
      Anh ta một người lính cừ khôi
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái cừ nhất, cái xuất sắc (trong những cái cùng loại)
    • the bike was a jimdandy
      Chiếc xe này cái xuất sắc nhất
crackerjack
The new firefighter is a real crackerjack at his job.