crepitation

/,krepi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
crepitation

The doctor listened for crepitation in the patient's knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng kêu lốp đốp, răng rắc: Âm thanh khô, giòn, lặp đi lặp lại phát ra khi hai bề mặt cứng cọ xát hoặc khi sự nứt vỡ nhỏ.
    • Tiếng lép bép: Âm thanh nhỏ, tách tách, thường liên quan đến sự phun ra chất lỏng hoặc bong bóng vỡ.
    • (Y học) Tiếng ran nổ: Một loại âm thanh bất thường nghe được qua ống nghe từ phổi, thường dấu hiệu của một số bệnh hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crepitation of dry leaves underfoot announced his approach. (Tiếng lốp đốp của khô dưới chân báo hiệu anh ta đang đến gần.)
    • The doctor detected fine crepitations in the patient's lower lungs. (Bác sĩ phát hiện tiếng ran nổ nhỏphía dưới phổi của bệnh nhân.)
    • We heard the faint crepitation of bubbles in the swamp. (Chúng tôi nghe thấy tiếng lép bép mờ nhạt của bong bóng trong đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crepitation of joints": Tiếng lục cục, răng rắc từ khớp xương, thường không gây đau.

    • The crepitation in his knee was audible when he squatted. (Tiếng lục cụcđầu gối anh ta có thể nghe thấy khi anh ngồi xổm.)
  • "Crepitation on palpation": (Y học) Cảm giác lép bép dưới tay khi ấn vào , thường gặp trong tình trạng khí dưới da.

    • The surgeon noted subcutaneous crepitation around the wound. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận cảm giác lép bép dưới da xung quanh vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Crepitate (động từ): Kêu lốp đốp, lép bép.

    • The dry wood crepitated in the fire. (Củi khô kêu lốp đốp trong lửa.)
  • Crepitant (tính từ): tính chất kêu lốp đốp, ran nổ.

    • A crepitant rale is a sign of certain lung conditions. (Tiếng ran nổ dấu hiệu của một số tình trạng phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Crackling: Tiếng nổ lách tách, tiếng kêu răng rắc (thường dùng cho âm thanh từ lửa hoặc radio).
  • Rattling: Tiếng lạch cạch, tiếng động khô nhanh.
  • (Trong y học) Rales: Tiếng ran (phổi), một thuật ngữ y khoa chung hơn cho các âm thanh bất thườngphổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "crepitation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "crepitation")

crepitation

The doctor listened for crepitation in the patient's knee.

danh từ
  1. sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp, sự kêu lép bép
  2. sự phọt ra nước (sâu bọ)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crepitation"