crepitation

/,krepi'teiʃn/
danh từ
  1. sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp, sự kêu lép bép
  2. sự phọt ra nước (sâu bọ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crepitation"

crepitation
The doctor listened for crepitation in the patient's knee.