crackpot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có suy nghĩ lập dị, người kỳ quặc: Một người có những ý tưởng, niềm tin hoặc hành vi được xem là kỳ lạ, không thực tế hoặc điên rồ. Từ này thường mang sắc thái chê bai, coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was dismissed as a crackpot for claiming he could build a perpetual motion machine. (Anh ta bị coi là một kẻ lập dị vì tuyên bố có thể chế tạo một cỗ máy chuyển động vĩnh cửu.)
- Don't listen to him; he's just an old crackpot with crazy conspiracy theories. (Đừng nghe anh ta; hắn chỉ là một gã lập dị già với những thuyết âm mưu điên rồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ (không chính thức): Để mô tả một ý tưởng, kế hoạch hoặc lý thuyết là kỳ quặc và không thực tế.
- He came up with another one of his crackpot schemes. (Hắn lại nghĩ ra một trong những kế hoạch điên rồ của mình.)
- The magazine often publishes crackpot ideas about alien visitors. (Tạp chí thường đăng những ý tưởng kỳ quặc về người ngoài hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Crank (danh từ, không chính thức): Người có niềm tin cố định và lập dị, đặc biệt là về một chủ đề nào đó; đồng nghĩa gần với "crackpot".
- He's a crank who writes letters to the newspaper every day. (Ông ta là một người lập dị viết thư cho báo mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Eccentric (danh từ): Người khác thường, lập dị (có thể ít mang sắc thái tiêu cực hơn "crackpot").
- Lunatic (danh từ, không chính thức): Kẻ điên, kẻ mất trí (mạnh hơn và xúc phạm hơn).
- Nutcase/Nutjob (danh từ, lóng): Kẻ gàn dở, kẻ điên.
- Fruitcake (danh từ, không chính thức): Người điên, người mất trí (cách nói ví von).
Thành ngữ liên quan
- As crazy/daft as a brush: Điên hoàn toàn, rất kỳ quặc (thành ngữ Anh-Anh).
- The new neighbour is as daft as a brush, a real crackpot. (Người hàng xóm mới thật là điên, đúng là một kẻ lập dị thực sự.)
Noun
- Người có suy nghĩ lập dị