craftsmanship

/'krɑ:ftsmənʃip/
Học thuật
Thân thiện
craftsmanship

A woodworker demonstrates fine craftsmanship while carving a detailed bird.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khéo léo, sự lành nghề, sự thạo nghề: Chỉ kỹ năng, sự tinh xảo chất lượng trong công việc của một người thợ hoặc nghệ nhân. nhấn mạnh vào kiến thức chuyên môn, sự tỉ mỉ niềm tự hào trong việc tạo ra sản phẩm chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fine craftsmanship of this wooden furniture is evident in every joint. (Sự khéo léo tinh xảo trong đồ gỗ này thể hiện từng mối nối.)
    • He is admired for his craftsmanship and attention to detail. (Anh ấy được ngưỡng mộ sự lành nghề sự chú ý đến từng chi tiết.)
    • Modern manufacturing often lacks the craftsmanship found in handmade items. (Sản xuất hiện đại thường thiếu sự thạo nghề trong các sản phẩm thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A testament to fine craftsmanship": Một minh chứng cho sự khéo léo tuyệt vời.
    • This antique watch is a testament to fine craftsmanship. (Chiếc đồng hồ cổ này một minh chứng cho sự khéo léo tuyệt vời.)
  • "Traditional craftsmanship": Sự lành nghề/kỹ thuật truyền thống.
    • The village is known for preserving traditional craftsmanship in pottery. (Ngôi làng nổi tiếng với việc gìn giữ kỹ thuật làm gốm truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Craftsman (n): người thợ thủ công, nghệ nhân (nam).
    • The craftsman spent months carving the statue. (Người nghệ nhân đã dành nhiều tháng để chạm khắc bức tượng.)
  • Craftswoman (n): người thợ thủ công, nghệ nhân (nữ).
  • Artistry (n): tài nghệ, nghệ thuật (nhấn mạnh tính sáng tạo thẩm mỹ hơn kỹ thuật thuần túy).
  • Workmanship (n): tay nghề, chất lượng gia công (thường dùng để đánh giá chất lượng cụ thể của một sản phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Skill: kỹ năng, sự khéo léo.
  • Expertise: sự chuyên môn, tay nghề cao.
  • Proficiency: sự thành thạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "craftsmanship")

craftsmanship

A woodworker demonstrates fine craftsmanship while carving a detailed bird.

danh từ
  1. sự khéo léo, sự lành nghề, sự thạo nghề

Từ đồng nghĩa