workmanship
/'wə:kmənʃip/
Học thuậtThân thiện
The carpenter's fine workmanship is evident in the smooth joints of the wooden cabinet.
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tay nghề, kỹ năng thực hiện: Chỉ mức độ khéo léo, tinh xảo và chất lượng trong việc chế tạo hoặc hoàn thiện một vật thể, thường do một người thợ hoặc nghệ nhân thực hiện.
- Chất lượng gia công: Chất lượng tổng thể của một sản phẩm, được đánh giá dựa trên sự tỉ mỉ, chính xác và kỹ thuật được áp dụng trong quá trình tạo ra nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fine workmanship of this wooden cabinet is evident in every joint. (Tay nghề tinh xảo của chiếc tủ gỗ này thể hiện rõ ở từng mối nối.)
- We guarantee the high-quality materials and excellent workmanship of our products. (Chúng tôi đảm bảo về chất liệu cao cấp và tay nghề xuất sắc của các sản phẩm.)
- The vase was beautiful, but upon closer inspection, the workmanship was quite poor. (Chiếc bình trông đẹp, nhưng khi xem kỹ thì tay nghề gia công khá kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A testament to fine workmanship": Một minh chứng cho tay nghề tinh xảo.
- This antique clock is a testament to the fine workmanship of a bygone era. (Chiếc đồng hồ cổ này là minh chứng cho tay nghề tinh xảo của một thời đã qua.)
"Flawless/impeccable workmanship": Tay nghề hoàn hảo, không có khuyết điểm.
- The jeweler is known for his impeccable workmanship. (Người thợ kim hoàn nổi tiếng với tay nghề hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Craftsmanship (n): Tay nghề thủ công, kỹ năng của nghệ nhân. (Từ này thường có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến kỹ năng nghệ thuật.)
- Artisanship (n): Tài nghệ của thợ thủ công.
Từ đồng nghĩa
- Skill: Kỹ năng, tay nghề.
- Craft: Nghề thủ công, sự khéo tay.
- Expertise: Sự thành thạo, chuyên môn.
Từ trái nghĩa
- Shoddiness: Sự cẩu thả, chất lượng kém.
- Sloppiness: Sự cẩu thả, thiếu tinh tế.
The carpenter's fine workmanship is evident in the smooth joints of the wooden cabinet.
danh từ
- tài nghệ, sự khéo léo
- articles of poor workmanshipsản phẩm làm xấu
- tay nghề (công nhân)