craft

/krɑ:ft/
danh từ
  1. nghề, nghề thủ công
  2. tập thể những người cùng nghề (thủ công)
  3. mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo
  4. (số nhiều không đổi) (hàng hải) tàu
  5. (số nhiều không đổi) máy bay
  6. (the Craft) hội tam điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "craft"

craft
The artisan crafted a beautiful wooden bowl.