incommodious
/,inkə'moudjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chật chội, không tiện nghi: Chỉ một không gian quá nhỏ hẹp, gây khó khăn, bất tiện cho việc sinh hoạt hoặc di chuyển.
- Phiền phức, bất tiện: Mô tả một tình huống, điều kiện hoặc sự vật gây ra sự khó chịu hoặc thiếu tiện lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hotel room was incommodious for a family of four. (Căn phòng khách sạn quá chật chội cho một gia đình bốn người.)
- Moving the large sofa through the incommodious hallway was a challenge. (Việc di chuyển chiếc ghế sofa lớn qua hành lang chật hẹp là một thách thức.)
- He found the lack of storage space to be highly incommodious. (Anh ấy thấy việc thiếu không gian lưu trữ là vô cùng bất tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "incommodious circumstances": những hoàn cảnh bất tiện, khó khăn.
- They managed to work despite the incommodious circumstances of the temporary office. (Họ vẫn xoay xở làm việc bất chấp hoàn cảnh bất tiện của văn phòng tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommodiously (phó từ): một cách bất tiện, chật chội.
- The guests were incommodiously packed into the small waiting area. (Các vị khách bị nhồi nhét một cách chật chội vào khu vực chờ nhỏ.)
- Incommodiousness (danh từ): sự chật chội, sự bất tiện.
- The main complaint was the incommodiousness of the seating. (Khiếu nại chính là sự chật chội của chỗ ngồi.)
Từ đồng nghĩa
- Cramped: chật chội, chật hẹp.
- Confined: hạn chế, bó hẹp.
- Inconvenient: bất tiện.
- Uncomfortable: không thoải mái.
Từ trái nghĩa
- Commodious: rộng rãi, tiện nghi.
- Spacious: rộng rãi, thoáng đãng.
- Convenient: thuận tiện.
tính từ
- khó chịu, phiền phức, bất tiện
- quá chật chội bất tiện