crampoon

Học thuật
Thân thiện
crampoon

A climber uses crampoons to ascend the icy slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Móc sắt mấu: Một thanh sắt mấu nhọn, thường được gắn vào giày để chống trượt khi đi bộ hoặc leo núi trên băng tuyết.
    • Dụng cụ móc nâng: Một cặp thanh sắt cong bản lề, được sử dụng để móc nâng các vật nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbers attached crampoons to their boots before ascending the icy ridge. (Những người leo núi gắn móc sắt mấu vào giày trước khi leo lên sườn núi băng giá.)
    • They used a crampoon to lift the heavy metal beam safely. (Họ đã sử dụng một dụng cụ móc nâng để nhấc thanh dầm kim loại nặng một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fit crampoons": Lắp/gắn móc sắt mấu vào giày.
    • It is essential to fit your crampoons correctly for safety on the glacier. (Việc lắp móc sắt mấu vào giày đúng cách rất cần thiết cho sự an toàn trên sông băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crampon (n): Cách viết phổ biến hơn của "crampoon", cùng nghĩa.
    • Ice climbing crampons are essential equipment. (Móc sắt leo băng thiết bị thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing iron: Móc sắt leo núi (cho nghĩa chống trượt).
  • Grapple hook: Móc móc, móc neo (cho nghĩa dụng cụ nâng).
crampoon

A climber uses crampoons to ascend the icy slope.

Noun
  1. xem crampon

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống