climber
/'klaimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người leo trèo, người leo núi: Chỉ người tham gia hoạt động leo trèo, đặc biệt là leo núi như một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.
- Cây leo: Trong thực vật học, chỉ loại cây thân mềm phát triển bằng cách leo lên các vật thể khác để hỗ trợ.
- Kẻ bon chen, kẻ thích địa vị xã hội: (Nghĩa bóng) Chỉ người luôn tìm cách vươn lên địa vị xã hội cao hơn, thường bằng những hành động nịnh bợ hoặc cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is an experienced climber who has scaled many peaks. (Cô ấy là một người leo núi dày dạn kinh nghiệm, đã chinh phục nhiều đỉnh cao.)
- Ivy is a common climber found on many walls. (Cây thường xuân là một loại cây leo phổ biến thấy trên nhiều bức tường.)
- He was seen as a social climber, always trying to befriend influential people. (Anh ta bị xem là kẻ bon chen, luôn cố gắng kết thân với những người có ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Social climber": Kẻ bon chen địa vị, người luôn tìm cách leo lên các tầng lớp xã hội cao hơn.
- The novel satirizes the life of a social climber in high society. (Cuốn tiểu thuyết châm biếm cuộc sống của một kẻ bon chen trong giới thượng lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Climbing (danh động từ): Hành động leo trèo, môn leo núi.
- Rock climbing is a popular adventure sport. (Leo núi đá là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến.)
- Climb (động từ): Leo, trèo.
- It took them hours to climb to the summit. (Họ mất hàng giờ để leo lên đỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Mountaineer: Nhà leo núi (chuyên nghiệp).
- Alpinist: Người leo núi Alps, nhà leo núi.
- Creeper: Cây leo, dây leo (trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'climber'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'climb').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'climber').
danh từ
- người leo trèo, người leo núi
- (thực vật học) cây leo
- (động vật học) chim leo trèo
- (nghĩa bóng) kẻ thích bon chen ((cũng) social_climber)
- (như) climbing_irons