cranage
/'kreinidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dùng cần trục (để cất hàng): Hành động hoặc quá trình sử dụng cần trục, đặc biệt là để nâng, hạ hoặc di chuyển hàng hóa tại các bến cảng, bãi container hoặc công trường xây dựng.
- Cước phí cần trục: Khoản tiền phải trả cho việc sử dụng dịch vụ cần trục, thường được tính dựa trên thời gian sử dụng, trọng lượng hàng hóa hoặc loại công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The port's efficiency depends on its cranage. (Hiệu quả của cảng phụ thuộc vào việc sử dụng cần trục của nó.)
- The cranage for unloading the ship was included in the contract. (Cước phí cần trục để dỡ hàng từ tàu đã được bao gồm trong hợp đồng.)
- Modern cranage has significantly sped up the loading process. (Việc sử dụng cần trục hiện đại đã tăng tốc đáng kể quá trình xếp hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heavy-lift cranage": Dịch vụ cần trục chuyên dụng cho các vật thể siêu trường, siêu trọng.
- The project required special heavy-lift cranage to install the generator. (Dự án yêu cầu dịch vụ cần trục hạng nặng đặc biệt để lắp đặt máy phát điện.)
"Cranage capacity": Khả năng tải hoặc công suất của hệ thống cần trục.
- The yard's cranage capacity determines the size of vessels it can service. (Công suất cần trục của bãi quyết định kích cỡ tàu mà nó có thể phục vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Crane (n): Cần trục, cần cẩu. Đây là thiết bị chính được sử dụng trong "cranage".
- A mobile crane was brought to the construction site. (Một chiếc cần cẩu di động được đưa đến công trường.)
Từ đồng nghĩa
- Hoisting charges: Cước phí nâng hạ (hàng hóa).
- Lifting fee: Phí nâng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cranage" do đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cranage".)
danh từ
- sự dùng cần trục (để cất hàng)
- cước phí cần trục