grange
/greindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang trại, nông trại: Một khu đất nông nghiệp có nhà ở, thường nằm ở vùng nông thôn hoặc hơi xa khu dân cư.
- Ấp, trại: Một khu nhà và đất canh tác biệt lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old grange was surrounded by fields of wheat. (Trang trại cũ được bao quanh bởi những cánh đồng lúa mì.)
- They lived in a secluded grange in the countryside. (Họ sống trong một trang trại biệt lập ở vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Grange": Tên gọi của một tổ chức nông dân ở Mỹ (Patrons of Husbandry), thường được dùng như một danh từ riêng.
- My grandfather was a member of the Grange. (Ông tôi từng là thành viên của Nghiệp đoàn Nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Farm (n): Nông trại, trang trại (từ thông dụng và rộng nghĩa hơn).
- Homestead (n): Trang trại, đặc biệt là nơi có nhà ở và đất canh tác của gia đình.
- Manor (n): Trang viên, thường chỉ một khu đất lớn có nhà của địa chủ.
Từ đồng nghĩa
- Farmstead: Trang trại (bao gồm nhà và các tòa nhà phụ trợ).
- Country house: Nhà ở nông thôn.
Lưu ý
- Từ "grange" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường và mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương. Nó thường xuất hiện trong tên địa danh (ví dụ: "York Grange") hoặc trong văn học.
danh từ
- ấp, trại; trang trại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn nông dân