cringe

/'krindʤ/
danh từ
  1. sự khúm núm, sự khép nép, sự luồn cúi, sự quỵ luỵ
nội động từ
  1. nép xuống, núp mình xuống, co rúm lại
  2. khúm núm, khép nép, luồn cúi, quỵ luỵ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cringe"

cringe
She gave a cringe when she saw the spider on the wall.