cringe

/'krindʤ/
Học thuật
Thân thiện
cringe

She gave a cringe when she saw the spider on the wall.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Co rúm lại sợ hãi, ghê tởm hoặc khó chịu: Hành động co người lại một cáchthức, thường phản ứng với một điều đó đáng sợ, đau đớn, hoặc khiến người ta cảm thấy xấu hổ thay.
    • Tỏ ra khúm núm, quỵ lụy: Cư xử một cách hèn nhát, sợ sệt hoặc nịnh nọt quá mức trước người khác, đặc biệt người quyền lực.
  2. Danh từ:

    • Phản ứng co rúm, ghê sợ: Cảm giác hoặc hành động co rúm người lại, thường do chứng kiến một điều đó quá đỗi ngượng ngùng, lố bịch hoặc đáng xấu hổ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • I cringe every time I hear that loud noise. (Tôi co rúm người lại mỗi khi nghe thấy tiếng ồn lớn đó.)
    • He cringed at the memory of his embarrassing speech. (Anh ấy co rúm người lại khi nhớ về bài phát biểu đáng xấu hổ của mình.)
    • The servant cringed before the angry king. (Người hầu khúm núm trước vị vua đang nổi giận.)
  • Danh từ:

    • That awkward scene in the movie gave me a cringe. (Cảnh quay vụng về trong bộ phim khiến tôi một cảm giác ghê sợ.)
    • Watching my old dance videos is a total cringe. (Xem lại những video nhảy của tôi thật sự một trải nghiệm đáng xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cringe comedy" hoặc "cringe humor": Một thể loại hài kịch cố tình tạo ra những tình huống cực kỳ ngượng ngùng, lúng túng khiến khán giả phải "cringe".

    • The show is famous for its cringe comedy. (Chương trình nổi tiếng với thể loại hài kịch gây ngượng ngùng.)
  • "Cringe-worthy" (tính từ): Mô tả điều đó gây ra phản ứng "cringe", tức là rất đáng xấu hổ, ngượng ngùng hoặc khó chịu.

    • His attempt to flirt was utterly cringe-worthy. (Nỗ lực tán tỉnh của anh ta hoàn toàn đáng xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cringey / Cringy (tính từ, không chính thức): đặc tính gây ra cảm giác "cringe".
    • That song is so cringey. (Bài hát đó thật sự gây ngượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa co rúm): Flinch (giật mình, co lại), Wince (nhăn mặt, co rúm lại đau hoặc khó chịu), Shrink (co lại).
  • Động từ (nghĩa khúm núm): Fawn (nịnh nọt, quỵ lụy), Grovel (quỳ lạy, luồn cúi), Kowtow (khúm núm, cúi lạy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cringe away (from something): Lùi lại, co rúm người tránh xa khỏi thứ đó đáng sợ hoặc khó chịu.
    • The child cringed away from the snarling dog. (Đứa trẻ co rúm người lùi xa khỏi con chó đang gầm gừ.)
Thành ngữ liên quan
  • To make someone cringe: Khiến ai đó cảm thấy xấu hổ thay hoặc khó chịu đến mức phải co rúm người lại.
    • His lack of manners makes me cringe. (Sự thiếu tế nhị của anh ta khiến tôi phát ngượng.)
cringe

She gave a cringe when she saw the spider on the wall.

danh từ
  1. sự khúm núm, sự khép nép, sự luồn cúi, sự quỵ luỵ
nội động từ
  1. nép xuống, núp mình xuống, co rúm lại
  2. khúm núm, khép nép, luồn cúi, quỵ luỵ