crankiness

/'kræɳkinis/
Học thuật
Thân thiện
crankiness

The toddler's crankiness grew as his afternoon nap time approached.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cáu kỉnh, tính quàu quạu: Trạng thái tâm trạng dễ bực bội, khó chịu, hay gắt gỏng, thường tạm thời.
    • Tính kỳ quặc, tính lập dị: Tính cách hoặc hành vi khác thường, lạ lùng, không theo chuẩn mực thông thường.
    • Sự không vững vàng, sự tròng trành: Trạng thái không ổn định, dễ đổ vỡ hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His morning crankiness disappeared after he had his coffee. (Tính cáu kỉnh buổi sáng của anh ấy biến mất sau khi anh ấy uống cà phê.)
    • The old inventor was known more for his crankiness than for his genius. (Nhà phát minh già được biết đến nhiều hơn bởi tính lập dị hơn thiên tài của ông.)
    • The crankiness of the old chair made it unsafe to sit on. (Sự không vững vàng của chiếc ghế khiến ngồi lên trở nên không an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fit of crankiness": một cơn cáu kỉnh, một đợt tâm trạng xấu.

    • The toddler had a fit of crankiness because he missed his nap. (Đứa trẻ mới biết đi lên cơn cáu kỉnh không được ngủ trưa.)
  • "to be prone to crankiness": khuynh hướng dễ cáu kỉnh.

    • She is prone to crankiness when she is under a lot of stress. ( ấy khuynh hướng dễ cáu kỉnh khi chịu nhiều áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranky (tính từ): cáu kỉnh, quàu quạu; kỳ quặc.

    • The baby is cranky because he's teething. (Em bé cáu kỉnh đang mọc răng.)
    • a cranky old machine (một cỗ máy kỳ quặc)
  • Irritability (danh từ): tính dễ cáu, tính dễ bị kích thích.

  • Eccentricity (danh từ): tính lập dị, sự khác thường.
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu.
  • Grumpiness: tính gắt gỏng, cáu bẳn.
  • Peevishness: tính hay hờn dỗi, cáu kỉnh.
  • Eccentricity: tính lập dị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các phrasal verbs thường liên quan đến tính từ gốc 'cranky').

Thành ngữ liên quan
  • To have a bee in one's bonnet: ý nghĩ kỳ quặc, ám ảnh về điều đó (liên quan đến nghĩa 'tính kỳ quặc').
    • He has a bee in his bonnet about recycling everything. (Anh ta ý nghĩ kỳ quặc phải tái chế mọi thứ.)
crankiness

The toddler's crankiness grew as his afternoon nap time approached.

danh từ
  1. sự tròng trành, sự không vững, sự xộc xệch
  2. sự ốm yếu
  3. tính kỳ quặc, tính gàn dở, tính lập dị
  4. tính đồng bóng, tính hay thay đổi
  5. sự quanh co, sự khúc khuỷu
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính cáu kỉnh, tính quàu quạu