contrariness
/'kɔntrərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất trái ngược, tính chất đối lập: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn trái ngược, đối lập hoặc mâu thuẫn với một điều gì đó.
- Tính bướng bỉnh, tính hay cãi lại: Một xu hướng cố tình làm trái ý hoặc phản đối một cách không hợp tác, thường do bản tính cứng đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contrariness of his opinion made the debate very difficult. (Tính chất trái ngược trong ý kiến của anh ấy đã khiến cuộc tranh luận trở nên rất khó khăn.)
- Her contrariness as a child often frustrated her parents. (Tính bướng bỉnh của cô bé khi còn nhỏ thường làm cha mẹ cô bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Out of sheer contrariness": Chỉ vì sự bướng bỉnh, cố tình làm trái mà không có lý do rõ ràng nào khác.
- He refused the offer out of sheer contrariness. (Anh ta từ chối lời đề nghị chỉ vì sự bướng bỉnh thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrary (tính từ): Trái ngược, đối lập; bướng bỉnh.
- He took a contrary view on the issue. (Anh ấy có quan điểm trái ngược về vấn đề này.)
- Contrarily (trạng từ): Một cách trái ngược; một cách bướng bỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Oppositeness: Tính đối lập.
- Stubbornness: Tính bướng bỉnh, cứng đầu.
- Perversity: Tính ngang ngược, trái khoáy.
Thành ngữ liên quan
- To be contrary to: Trái ngược với.
- His actions were contrary to his words. (Hành động của anh ta trái ngược với lời nói.)
danh từ
- tính chất trái lại, tính chất ngược lại