crotchetiness
/'krɔtʃitinis/
Học thuậtThân thiện
An elderly man's crotchetiness shows when he insists his books be arranged by color.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính kỳ quặc, sự quái gở: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm tính cách của một người có những ý kiến, sở thích hoặc hành vi lập dị, khác thường và khó hiểu, thường thể hiện sự cố chấp và khó tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His crotchetiness made it difficult for his colleagues to collaborate with him. (Tính kỳ quặc của ông ấy khiến các đồng nghiệp khó hợp tác.)
- We have learned to tolerate the old man's crotchetiness. (Chúng tôi đã học cách chịu đựng tính quái gở của ông lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with a touch of crotchetiness": với một chút tính kỳ quặc.
- He gave his advice with a touch of crotchetiness. (Ông ấy đưa ra lời khuyên với một chút tính kỳ quặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Crotchety (tính từ): có tính kỳ quặc, quái gở, khó tính.
- a crotchety old professor (một vị giáo sư già khó tính và kỳ quặc)
Từ đồng nghĩa
- Eccentricity: tính lập dị.
- Quirkiness: tính khác người, kỳ cục.
- Peculiarity: sự kỳ lạ, đặc biệt.
Từ trái nghĩa
- Normality: sự bình thường.
- Conventionality: tính quy ước, thông thường.
An elderly man's crotchetiness shows when he insists his books be arranged by color.
danh từ
- sự quái gở, tính kỳ quặc