shooter

/'ʃu:tə/
danh từ
  1. người bắn súng
  2. người đi săn
  3. quả bóng (crickê) là là trên mặt đất
  4. (thể dục,thể thao) người sút (bóng đá)
  5. súng, súng lục (dùng trong từ ghép)
    • six-shooter
      súng sáu, súng lục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

shooter
A basketball shooter practices his free throws.