crapshoot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một sự mạo hiểm đầy rủi ro, kết quả không thể đoán trước: "crapshoot" chỉ một tình huống, kế hoạch hoặc nỗ lực mà kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào may rủi hoặc yếu tố ngẫu nhiên, tương tự như việc chơi xúc xắc (craps). Nó nhấn mạnh tính không chắc chắn và thiếu kiểm soát.
- (Nghĩa đen) Trò chơi xúc xắc (craps): Trong bối cảnh cụ thể, nó có thể chỉ trò chơi đánh bạc sử dụng xúc xắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Investing in that new tech startup is a total crapshoot. (Đầu tư vào công ty khởi nghiệp công nghệ mới đó là một sự mạo hiểm hoàn toàn.)
- Predicting the weather this far in advance is a crapshoot. (Dự báo thời tiết trước lâu như vậy là một việc đầy may rủi.)
- Getting admitted to the college of your choice has become a crapshoot. (Việc được nhận vào trường đại học theo đúng sự lựa chọn đã trở thành một sự mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a crapshoot": được dùng như một danh từ bổ ngữ để mô tả bản chất may rủi của một việc gì đó.
- Finding a parking spot downtown after 5 PM is a crapshoot. (Tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố sau 5 giờ chiều là chuyện may rủi.)
- Cụm từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng để diễn đạt sự hoài nghi về kết quả.
Biến thể và từ gần giống
- Craps (n): Trò chơi đánh bạc dùng xúc xắc. Đây là từ gốc tạo nên "crapshoot".
- Gamble (n): Sự đánh cược, mạo hiểm. (Từ này rộng hơn, không nhất thiết gắn với yếu tố ngẫu nhiên thuần túy như xúc xắc).
- Lottery (n): Sự xổ số, việc trúng thưởng hoàn toàn do may mắn.
Từ đồng nghĩa
- A gamble: Một sự đánh cược, mạo hiểm.
- A toss-up: Một tình huống mà hai kết quả có khả năng ngang nhau (như tung đồng xu).
- A roll of the dice: Một ván xúc xắc (nghĩa bóng: một sự mạo hiểm).
- A risk: Một rủi ro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crapshoot")
Thành ngữ liên quan
- A shot in the dark: Một nỗ lực mù quáng, không có cơ sở, dựa vào may rủi.
- Asking for a raise without any achievements to show is a shot in the dark. (Xin tăng lương mà không có thành tích nào để chứng minh là một nỗ lực mù quáng.)
- Hit or miss: Được chăng hay chớ, kết quả không ổn định.
- The quality of the food at that restaurant is hit or miss. (Chất lượng đồ ăn ở nhà hàng đó lúc được lúc không.)
Noun
- chơi trò xúc xắc
- sựu mạo hiểm, dễ rủi ro
- getting admitted to the college of your choice has become a crapshootVào trường đại học theo đúng sự lựa chọn đã trở thành một sự mạo hiểm