crapulent

/'kræpjulənt/ Cách viết khác : (crapulous) /'kræpjuləs/
tính từ
  1. rượu chè ăn uống quá độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

crapulent
He felt crapulent after the lavish feast.