craquelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) vết rạn nứt nhỏ: Dùng để mô tả bề mặt của một vật liệu (thường là đồ gốm, sơn, men, hoặc da) bị nứt thành một mạng lưới các đường nhỏ, mảnh. Đây thường là dấu hiệu của tuổi tác hoặc sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm.
- Da khô nứt nẻ: Trong ngữ cảnh chăm sóc da, từ này mô tả tình trạng da rất khô, xuất hiện các vết nứt nhìn thấy được, giống như bề mặt đồ gốm cổ.
Ví dụ sử dụng
- La vieille peinture à l'huile est toute craquelée. (Lớp sơn dầu cũ đã rạn nứt hết.)
- En hiver, ma peau devient craquelée à cause du froid et du vent. (Vào mùa đông, da tôi trở nên nứt nẻ vì lạnh và gió.)
- On admire la beauté de l'émail craquelé sur ce vase ancien. (Người ta chiêm ngưỡng vẻ đẹp của lớp men rạn trên chiếc bình cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Le craquelé (danh từ giống đực): Khi được sử dụng như một danh từ, "le craquelé" chỉ hiện tượng rạn nứt hoặc mạng lưới các vết rạn đó.
- Le craquelé de cette céramique lui donne du caractère. (Hiện tượng rạn men trên đồ gốm này tạo cho nó nét đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Craqueler (động từ): Làm cho rạn nứt, gây ra hiện tượng rạn.
- Le feu a craquelé la peinture du mur. (Ngọn lửa đã làm rạn lớp sơn trên tường.)
- Craquelure (danh từ giống cái): Từ chuyên môn hơn, thường dùng trong nghệ thuật và phục chế để chỉ vết rạn, mạng vân rạn.
- Le restaurateur a étudié les craquelures du tableau. (Người phục chế đã nghiên cứu các vết rạn trên bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Fendillé: Nứt, rạn (gần nghĩa, thường dùng cho vật liệu cứng như kính, đá).
- Gercé: Nứt nẻ (thường dùng riêng cho da hoặc môi bị khô nứt).
Thành ngữ liên quan
- Avoir la peau craquelée: Có làn da nứt nẻ (thành ngữ mô tả trực tiếp).
- Avec ce temps sec, tout le monde a la peau craquelée. (Với thời tiết khô hanh này, ai cũng có làn da nứt nẻ.)
tính từ
- (có) da rạn
- Email craquelémen rạn