craquelé

Học thuật
Thân thiện
craquelé

La vieille peinture sur le vase présente un fini craquelé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () vết rạn nứt nhỏ: Dùng để mô tả bề mặt của một vật liệu (thườngđồ gốm, sơn, men, hoặc da) bị nứt thành một mạng lưới các đường nhỏ, mảnh. Đây thườngdấu hiệu của tuổi tác hoặc sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm.
    • Da khô nứt nẻ: Trong ngữ cảnh chăm sóc da, từ này mô tả tình trạng da rất khô, xuất hiện các vết nứt nhìn thấy được, giống như bề mặt đồ gốm cổ.
Ví dụ sử dụng
  • La vieille peinture à l'huile est toute craquelée. (Lớp sơn dầu đã rạn nứt hết.)
  • En hiver, ma peau devient craquelée à cause du froid et du vent. (Vào mùa đông, da tôi trở nên nứt nẻ lạnh gió.)
  • On admire la beauté de l'émail craquelé sur ce vase ancien. (Người ta chiêm ngưỡng vẻ đẹp của lớp men rạn trên chiếc bình cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Le craquelé (danh từ giống đực): Khi được sử dụng như một danh từ, "le craquelé" chỉ hiện tượng rạn nứt hoặc mạng lưới các vết rạn đó.
    • Le craquelé de cette céramique lui donne du caractère. (Hiện tượng rạn men trên đồ gốm này tạo cho nét đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Craqueler (động từ): Làm cho rạn nứt, gây ra hiện tượng rạn.
    • Le feu a craquelé la peinture du mur. (Ngọn lửa đã làm rạn lớp sơn trên tường.)
  • Craquelure (danh từ giống cái): Từ chuyên môn hơn, thường dùng trong nghệ thuật phục chế để chỉ vết rạn, mạng vân rạn.
    • Le restaurateur a étudié les craquelures du tableau. (Người phục chế đã nghiên cứu các vết rạn trên bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fendillé: Nứt, rạn (gần nghĩa, thường dùng cho vật liệu cứng như kính, đá).
  • Gercé: Nứt nẻ (thường dùng riêng cho da hoặc môi bị khô nứt).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la peau craquelée: làn da nứt nẻ (thành ngữ mô tả trực tiếp).
    • Avec ce temps sec, tout le monde a la peau craquelée. (Với thời tiết khô hanh này, ai cũng làn da nứt nẻ.)
craquelé

La vieille peinture sur le vase présente un fini craquelé.

tính từ
  1. () da rạn
    • Email craquelé
      men rạn

Từ chứa "craquelé"