craqueter

Học thuật
Thân thiện
craqueter

Le feu fait craqueter les bûches de bois.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu lách tách, kêu răng rắc: Từ dùng để mô tả âm thanh ngắn, khô, lặp đi lặp lại phát ra khi một vật thể giòn bị nứt, gãy hoặc cháy.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le bois sec craquette dans la cheminée. (Củi khô kêu lách tách trong sưởi.)
    • La glace commence à craqueter sous nos pas. (Băng bắt đầu kêu răng rắc dưới chân chúng tôi.)
    • Les branches mortes craquettent. (Những cành cây khô kêu lách tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire craqueter": Làm cho kêu lách tách.
    • Il aime faire craqueter le papier d'emballage. (Anh ấy thích làm cho giấy gói kêu lách tách.)
  • Từ này thường được dùng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh âm thanh sống động, đặc biệt trong các cảnh liên quan đến lửa, băng giá, hoặc vật liệu khô giòn.
Biến thể từ gần giống
  • Craquer (động từ): Nổ tách, gãy rắc (thườngmột tiếng duy nhất, mạnh hơn).
    • La branche a craqué. (Cành cây đã gãy rắc một cái.)
  • Crépiter (động từ): Nổ lốp bốp, ran (âm thanh liên tục, thường dùng cho lửa, mưa hoặc máy móc).
    • Le feu crépite. (Ngọn lửa nổ lốp bốp.)
Từ đồng nghĩa
  • Grésiller: kêu xèo xèo, (thường dùng cho âm thanh của dầu mỡ nóng, radio nhiễu sóng).
  • Pétiller: nổ lép bép, sủi bọt (thường dùng cho nước ga, lửa nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
craqueter

Le feu fait craqueter les bûches de bois.

nội động từ
  1. kêu lách tách
    • Le sel craquette dans le feu
      muối lách tách trên lửa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "craqueter"