crachoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhổ vặt, khạc luôn miệng: Hành động khạc nhổ nhẹ, thường xuyên nhưng không mạnh mẽ.
- Cắn giấy và làm bắn mực (về bút): Dùng để chỉ hiện tượng ngòi bút máy bị cắn vào giấy và làm mực bắn ra thành vết nhỏ.
- Ọc ọc, phát ra tiếng nhiễu (về máy móc, đặc biệt là máy thu thanh): Tạo ra âm thanh bị ngắt quãng, không rõ ràng, có tiếng rè hoặc nhiễu.
Ví dụ sử dụng
- (Ông lão bị ốm chỉ khạc nhổ luôn miệng.)
- (Cây bút này cắn giấy làm bắn mực và làm bẩn tờ giấy.)
- (Cái đài cũ ọp ẹp phát ra tiếng ọc ọc, nghe nhạc không rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire crachoter qqn": (nghĩa bóng, thông tục) làm cho ai đó nói lắp bắp, nói không ra lời vì tức giận hoặc xúc động mạnh.
- La colère le faisait crachoter. (Cơn giận làm cho anh ta nói lắp bắp.)
- "crachoter des mots": thốt ra những lời lắp bắp, ngắt quãng.
- Il a crachoté quelques excuses à peine audibles. (Anh ta lắp bắp thốt ra vài lời xin lỗi khó nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Cracher (động từ): khạc nhổ mạnh; phun ra; (máy) chạy, hoạt động (trái nghĩa với về mức độ).
- Cracher un peu de sang. (Khạc ra một chút máu.)
- La radio crache du heavy metal. (Cái đài đang phát nhạc heavy metal.)
- Crachoir (danh từ): cái ống nhổ.
- Graillonnner (động từ): nói giọng khàn khàn, ồm ồm (thường do đờm ở cổ).
Từ đồng nghĩa
- Postillonner: (về bút) làm bắn mực; nói làm bắn nước bọt.
- Grésiller: (về âm thanh) kêu lách tách, rè rè.
- Toussoter: ho nhẹ và thường xuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
nội động từ
- nhổ vặt, khạc luôn miệng
- cắn giấy và làm bắn mực
- Plume qui crachotengòi bút cắn giấy và làm bắn mực
- ọc ọc (máy thu thanh...)