crachoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhổ vặt, khạc luôn miệng: Hành động khạc nhổ nhẹ, thường xuyên nhưng không mạnh mẽ.
    • Cắn giấy làm bắn mực (về bút): Dùng để chỉ hiện tượng ngòi bút máy bị cắn vào giấy làm mực bắn ra thành vết nhỏ.
    • Ọc ọc, phát ra tiếng nhiễu (về máy móc, đặc biệtmáy thu thanh): Tạo ra âm thanh bị ngắt quãng, không rõ ràng, có tiếng hoặc nhiễu.
Ví dụ sử dụng
  • (Ông lão bị ốm chỉ khạc nhổ luôn miệng.)
  • (Cây bút này cắn giấy làm bắn mực làm bẩn tờ giấy.)
  • (Cái đài ọp ẹp phát ra tiếng ọc ọc, nghe nhạc không .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire crachoter qqn": (nghĩa bóng, thông tục) làm cho ai đó nói lắp bắp, nói không ra lời tức giận hoặc xúc động mạnh.
    • La colère le faisait crachoter. (Cơn giận làm cho anh ta nói lắp bắp.)
  • "crachoter des mots": thốt ra những lời lắp bắp, ngắt quãng.
    • Il a crachoté quelques excuses à peine audibles. (Anh ta lắp bắp thốt ra vài lời xin lỗi khó nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracher (động từ): khạc nhổ mạnh; phun ra; (máy) chạy, hoạt động (trái nghĩa với về mức độ).
    • Cracher un peu de sang. (Khạc ra một chút máu.)
    • La radio crache du heavy metal. (Cái đài đang phát nhạc heavy metal.)
  • Crachoir (danh từ): cái ống nhổ.
  • Graillonnner (động từ): nói giọng khàn khàn, ồm ồm (thường do đờmcổ).
Từ đồng nghĩa
  • Postillonner: (về bút) làm bắn mực; nói làm bắn nước bọt.
  • Grésiller: (về âm thanh) kêu lách tách, .
  • Toussoter: ho nhẹ thường xuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

nội động từ
  1. nhổ vặt, khạc luôn miệng
  2. cắn giấy làm bắn mực
    • Plume qui crachote
      ngòi bút cắn giấy làm bắn mực
  3. ọc ọc (máy thu thanh...)

Từ có nhắc đến "crachoter"