crocheter

ngoại động từ
  1. mở (khóa) bằng móc
  2. dùng móc cặp, dùng móc xâu
  3. (ngành in) để trong ngoặc vuông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "crocheter"