crocheter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mở (khóa) bằng móc: Hành động dùng một vật có hình dạng như cái móc để mở khóa một cách không chính thống, thường là bẻ khóa.
- Dùng móc mà cặp, dùng móc mà xâu: Hành động dùng một cái móc để gắn, kéo, hoặc giữ một vật lại với nhau.
- (Ngành in) Để trong ngoặc vuông: Trong lĩnh vực in ấn và biên tập, hành động đặt một phần văn bản vào trong dấu ngoặc vuông [ ].
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le cambrioleur a réussi à crocheter la serrure. (Tên trộm đã thành công trong việc mở khóa bằng móc ổ khóa.)
- Il faut crocheter ces deux anneaux ensemble. (Cần dùng móc để cặp hai cái vòng này lại với nhau.)
- Le correcteur a dû crocheter cette phrase douteuse. (Người hiệu đính đã phải để câu văn đáng ngờ này trong ngoặc vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire crocheter": Bị mở khóa (bằng móc).
- Sa porte s'est fait crocheter pendant son absence. (Cửa nhà anh ấy đã bị mở khóa bằng móc trong lúc anh vắng nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Crochetage (danh từ): Hành động mở khóa bằng móc; sự đặt trong ngoặc vuông.
- Crochet (danh từ): Cái móc; dấu ngoặc vuông [ ]; (trong đan len) kim móc.
- Décrocheter (ngoại động từ): Mở (cái gì đã được cài bằng móc); (ngành in) bỏ dấu ngoặc vuông.
Từ đồng nghĩa
- Forcer (một ổ khóa): Phá khóa, bẻ khóa.
- Ouvrir (illégitimement): Mở (một cách bất hợp pháp).
- Mettre entre crochets: Đặt vào giữa dấu ngoặc vuông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp)
ngoại động từ
- mở (khóa) bằng móc
- dùng móc mà cặp, dùng móc mà xâu
- (ngành in) để trong ngoặc vuông