crassane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lê Crassane: Một giống lê có nguồn gốc từ Pháp, được biết đến với kích thước lớn, hình dáng tròn và hương vị ngọt thanh, thơm ngon. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp và trồng trọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La crassane est une poire d'hiver très appréciée. (Lê Crassane là một giống lê mùa đông rất được ưa chuộng.)
- Cette tarte est faite avec des crassanes. (Chiếc bánh tart này được làm từ lê Crassane.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poire Crassane": Cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ giống lê này, thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc nhãn mác thực phẩm.
- La Poire Crassane est originaire de la région Rhône-Alpes. (Giống lê Crassane có nguồn gốc từ vùng Rhône-Alpes.)
Biến thể và từ gần giống
- Crassane: Từ này không có biến thể ngữ pháp. Nó là một danh từ riêng chỉ tên giống cây trồng.
- Poiré (nam tính): Rượu lê, một loại đồ uống có cồn lên men từ quả lê, có thể được làm từ nhiều giống lê khác nhau, đôi khi bao gồm cả lê Crassane.
Từ đồng nghĩa
- Poire d'hiver: Lê mùa đông (chỉ chung các giống lê chín vào mùa đông, trong đó có Crassane).
- Poire à couteau: Lê tráng miệng (chỉ các giống lê ngon dùng để ăn tươi, phân biệt với lê nấu ăn).
Lưu ý
- "Crassane" là một danh từ riêng chỉ tên một giống lê cụ thể. Khi viết, chữ cái đầu thường được viết thường ("une crassane") trừ khi nó đứng ở đầu câu. Tuy nhiên, trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, nó có thể được viết hoa ("la Crassane") để nhấn mạnh đây là tên giống.
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh nói về thực phẩm, nông nghiệp, ẩm thực hoặc mua sắm trái cây.
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) lê craxan