crassula
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây thuốc bỏng: Một chi thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae, thường có thân và lá dày, chứa nhiều nước. Nhiều loài trong chi này được trồng làm cây cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crassula on my windowsill is thriving in the sunlight. (Cây thuốc bỏng trên bệ cửa sổ của tôi đang phát triển rất tốt dưới ánh nắng.)
- She collects various species of crassula for her succulent garden. (Cô ấy sưu tầm nhiều loài crassula khác nhau cho khu vườn cây mọng nước của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: "Crassula" (viết hoa) là tên khoa học của một chi thực vật, bao gồm nhiều loài.
- Crassula ovata, commonly known as the jade plant, is a popular houseplant. (Crassula ovata, thường được gọi là cây ngọc bích, là một loại cây trồng trong nhà phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Crassulaceae (Danh từ): Họ thực vật mọng nước, họ Thuốc bỏng, bao gồm chi và các chi khác như (cây sống đời) và .
- Succulent (Danh từ/Tính từ): Cây mọng nước; có tính chất mọng nước, dùng để chỉ các loài thực vật như crassula có khả năng trữ nước trong lá hoặc thân.
Từ đồng nghĩa
- Jade plant (tên thông dụng): Cây ngọc bích (chỉ một loài phổ biến là ).
- Money plant (tên thông dụng): Cây kim tiền (một tên gọi khác cho cây ngọc bích ở một số vùng).
Noun
- (thực vật học) Cây thuốc bỏng