crataegus oxycantha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một loài thực vật: "Crataegus oxycantha" là tên khoa học của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Crataegus, có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Loài này thường có gai, hoa màu trắng hoặc hồng, và quả mọng màu đỏ sẫm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Crataegus oxycantha is often used in traditional herbal medicine. (Crataegus oxycantha thường được sử dụng trong y học cổ truyền thảo dược.)
- The berries of Crataegus oxycantha are sometimes called haws. (Quả của Crataegus oxycantha đôi khi được gọi là haws.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học: Tên này được sử dụng chính xác để chỉ định loài trong các tài liệu khoa học, sách về thực vật hoặc dược liệu.
- The study focused on the cardiovascular effects of extracts from Crataegus oxycantha. (Nghiên cứu tập trung vào tác dụng tim mạch của chiết xuất từ Crataegus oxycantha.)
Biến thể và từ gần giống
- Crataegus (n): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây sơn tra, táo gai.
- Hawthorn (n): Tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Crataegus, có thể dịch là "cây sơn tra" hoặc "cây táo gai".
- Crataegus oxyacantha (n): Một cách viết/biến thể chính tả khác của cùng một loài.
Từ đồng nghĩa
- Hawthorn: Tên gọi chung.
- May-tree: Một tên gọi khác trong tiếng Anh.
- Whitethorn: Một tên gọi khác trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên khoa học "Crataegus oxycantha".
Noun
- giống crataegus oxyacantha