crateful

Học thuật
Thân thiện
crateful

A farmer carries a crateful of fresh apples to the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số lượng đựng trong một thùng hoặc một sọt: "crateful" một danh từ chỉ lượng hàng hóa đầy một thùng (crate). mô tả số lượng hoặc khối lượng vừa đủ để lấp đầy một thùng tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We sold a crateful of apples at the market. (Chúng tôi đã bán hết một thùng đầy táochợ.)
    • The delivery included two cratefuls of bottled water. ( hàng giao đến bao gồm hai thùng đầy nước đóng chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crateful of": một thùng đầy (một thứ đó). Cụm từ này thường được dùng để chỉ số lượng.
    • He brought a crateful of old books to donate. (Anh ấy mang đến một thùng đầy sách để quyên góp.)
Biến thể từ gần giống
  • Crate (n): thùng, sọt (thường bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để đựng hoặc vận chuyển hàng hóa).
    • The bottles are packed in a sturdy crate. (Những chai lọ được đóng gói trong một cái thùng chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Crate-load: lượng hàng đầy một thùng (cùng nghĩa với "crateful").
  • Binful: số lượng đựng đầy một thùng lớn hoặc thùng chứa.
Lưu ý
  • "Crateful" một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thương mại, vận chuyển hoặc kho bãi để chỉ đơn vị số lượng. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, người ta thường nói "a full crate" (một thùng đầy) hoặc "a crate of [something]" (một thùng [thứ đó]) thay vì dùng "crateful".
crateful

A farmer carries a crateful of fresh apples to the market.

Noun
  1. số lượng đựng trong thùng hay trong sọt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống