grateful

/'greitful/
Học thuật
Thân thiện
grateful

The child gives a grateful smile after receiving the gift.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biết ơn, mang lòng biết ơn: Cảm giác hoặc thái độ nhận thức trân trọng về một điều tốt đẹp hoặc sự giúp đỡ người khác đã dành cho mình.
    • Dễ chịu, làm hài lòng, đem lại sự thoải mái: Mang lại cảm giác dễ chịu, khoan khoái hoặc sự nhẹ nhõm.
dụ sử dụng
  • Biết ơn:
    • I am grateful for your help. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
    • She was grateful to the stranger who returned her lost wallet. ( ấy biết ơn người lạ đã trả lại chiếc bị mất.)
  • Dễ chịu:
    • After the long hike, the cool breeze was grateful. (Sau chuyến đi bộ đường dài, làn gió mát thật dễ chịu.)
    • The patient was grateful for the relief from pain. (Bệnh nhân cảm thấy khoan khoái được giảm cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be grateful to someone for something": biết ơn ai về điều .
    • We are grateful to our teachers for their patience. (Chúng tôi biết ơn thầy sự kiên nhẫn của họ.)
  • "I would be grateful if...": Tôi sẽ rất biết ơn nếu... (cách nói lịch sự để đưa ra yêu cầu hoặc đề nghị).
    • I would be grateful if you could send me the report by Friday. (Tôi sẽ rất biết ơn nếu anh có thể gửi báo cáo cho tôi trước thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratefully (trạng từ): một cách biết ơn.
    • He accepted the award gratefully. (Anh ấy biết ơn nhận giải thưởng.)
  • Gratefulness (danh từ): lòng biết ơn (ít dùng hơn "gratitude").
    • Her heart was full of gratefulness. (Trái tim ấy tràn đầy lòng biết ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thankful: biết ơn, cảm tạ (nhấn mạnh cảm giác cảm kích).
  • Appreciative: đánh giá cao, biết ơn (nhấn mạnh sự nhận ra giá trị).
  • Indebted: mang ơn, mắc nợ (nhấn mạnh nghĩa vụ đền đáp).
Từ trái nghĩa
  • Ungrateful: vô ơn, không biết ơn.
  • Thankless: không được biết ơn, vô ơn (thường dùng để mô tả công việc).
Thành ngữ liên quan
  • A grateful heart: một trái tim biết ơn.
    • Cultivating a grateful heart can increase happiness. (Nuôi dưỡng một trái tim biết ơn có thể làm tăng hạnh phúc.)
grateful

The child gives a grateful smile after receiving the gift.

tính từ
  1. biết ơn
    • to be grateful to somebody for something
      biết ơn ai về cái
  2. dễ chịu, khoan khoái
    • a grateful shade
      bóng mát dễ chịu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "grateful"

Từ có nhắc đến "grateful"