cravache

Học thuật
Thân thiện
cravache

Une cavalière tient une cravache dans sa main droite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Roi ngựa: Một thanh dài, thường bằng da hoặc vật liệu mềm, tay cầm, được sử dụng để điều khiển hoặc thúc ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cavalier tenait sa cravache à la main. (Người kỵ cầm roi ngựa trong tay.)
    • Il a donné un léger coup de cravache pour faire avancer le cheval. (Anh ấy vung nhẹ một cái roi để thúc ngựa tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la cravache: (Cách làm việc, quản lý) một cách tàn nhẫn, độc đoán, cứng rắn không khoan nhượng.
    • Ce directeur gère son entreprise à la cravache. (Vị giám đốc này quảncông ty của mình một cách tàn nhẫn.)
    • Il a imposé ses règles à la cravache. (Hắn ta áp đặt các quy tắc của mình một cách độc đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Cravacher (động từ): Thúc ngựa bằng roi; (nghĩa bóng) làm việc cật lực, hối hả.
    • Il faut cravacher pour finir à temps. (Phải làm việc cật lực mới kịp hoàn thành đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fouet (danh từ giống đực): Roi, roi da (nói chung).
  • Coup de fouet (cụm danh từ): vụt roi; (nghĩa bóng) sự thúc đẩy, sự kích thích.
Thành ngữ liên quan
  • Mener/tenir quelqu'un à la cravache: Điều khiển, quảnai đó một cách độc đoán hà khắc.
    • Il tient son équipe à la cravache. (Hắn ta quảnđội của mình một cách hà khắc.)
cravache

Une cavalière tient une cravache dans sa main droite.

danh từ giống cái
  1. roi ngựa
    • à la cravache
      tàn nhẫn

Từ chứa "cravache"

Từ có nhắc đến "cravache"