cravache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Roi ngựa: Một thanh dài, thường bằng da hoặc vật liệu mềm, có tay cầm, được sử dụng để điều khiển hoặc thúc ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cavalier tenait sa cravache à la main. (Người kỵ sĩ cầm roi ngựa trong tay.)
- Il a donné un léger coup de cravache pour faire avancer le cheval. (Anh ấy vung nhẹ một cái roi để thúc ngựa tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la cravache: (Cách làm việc, quản lý) một cách tàn nhẫn, độc đoán, cứng rắn và không khoan nhượng.
- Ce directeur gère son entreprise à la cravache. (Vị giám đốc này quản lý công ty của mình một cách tàn nhẫn.)
- Il a imposé ses règles à la cravache. (Hắn ta áp đặt các quy tắc của mình một cách độc đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Cravacher (động từ): Thúc ngựa bằng roi; (nghĩa bóng) làm việc cật lực, hối hả.
- Il faut cravacher pour finir à temps. (Phải làm việc cật lực mới kịp hoàn thành đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Fouet (danh từ giống đực): Roi, roi da (nói chung).
- Coup de fouet (cụm danh từ): Cú vụt roi; (nghĩa bóng) sự thúc đẩy, sự kích thích.
Thành ngữ liên quan
- Mener/tenir quelqu'un à la cravache: Điều khiển, quản lý ai đó một cách độc đoán và hà khắc.
- Il tient son équipe à la cravache. (Hắn ta quản lý đội của mình một cách hà khắc.)
danh từ giống cái
- roi ngựa
- à la cravachetàn nhẫn