cravat
/krə'væt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cà vạt: Một dải vải dài và hẹp, thường bằng lụa hoặc các chất liệu tương tự, được thắt quanh cổ bên trong cổ áo sơ mi và thắt nút ở phía trước, với hai đầu buông thõng xuống. Đây là một loại phụ kiện trang trọng trong trang phục nam truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a crisp white shirt and a silk cravat to the formal dinner. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng tinh và đeo một chiếc cà vạt lụa đến bữa tối trang trọng.)
- In the 18th century, the cravat was an essential part of a gentleman's attire. (Vào thế kỷ 18, cà vạt là một phần thiết yếu trong trang phục của một quý ông.)
- She gifted him a patterned cravat that matched his pocket square. (Cô ấy tặng anh một chiếc cà vạt có hoa văn phù hợp với chiếc khăn bỏ túi của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To tie a cravat": thắt một chiếc cà vạt.
- Learning to tie a cravat properly requires a bit of practice. (Học cách thắt cà vạt đúng cách cần một chút luyện tập.)
- "Ascot cravat": Một kiểu cà vạt đặc biệt, rộng bản hơn, thường được ghim cố định và được mặc trong các dịp rất trang trọng như đám cưới hoặc các cuộc đua ngựa.
- The groom chose a grey morning suit with an ascot cravat. (Chú rể đã chọn bộ đồ xám với một chiếc cà vạt kiểu Ascot.)
Biến thể và từ gần giống
- Necktie (n): Cà vạt (thông dụng hiện đại). Từ này thường dùng cho loại cà vạt dài, mỏng phổ biến ngày nay, trong khi "cravat" thường gợi đến phong cách cổ điển hoặc trang trọng hơn.
- Ascot (n): Một loại cà vạt rộng bản, là một biến thể của cravat.
- Scarf (n): Khăn quàng cổ. Khác với cravat, khăn quàng cổ thường rộng hơn, dài hơn và được sử dụng chủ yếu để giữ ấm hoặc trang trí theo phong cách thời trang nữ hoặc casual.
Từ đồng nghĩa
- Neckcloth (n): Vải quàng cổ (từ cổ, đồng nghĩa với cravat).
- Tie (n): Cà vạt (từ thông dụng, rộng nghĩa hơn).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "cravat")