craved

Học thuật
Thân thiện
craved

The child finally ate one of the craved cookies.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được khao khát, được thèm muốn một cách mãnh liệt: Mô tả một thứ đó bị mong muốn hoặc ham muốn với cường độ rất mạnh mẽ, thường một cảm giác khó cưỡng lại.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ không thể cưỡng lại việc lấy một trong những chiếc bánh quy được thèm muốn.)
  • (Sau một tuần ăn kiêng, miếng --la được khao khát ấy cảm giác như một phần thưởng.)
  • (Cuối cùng anh ấy cũng đạt được sự thăng tiến được khao khát sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Much-craved" / "Long-craved": Được khao khát nhiều/được khao khát từ lâu. Các tính từ ghép này nhấn mạnh mức độ hoặc thời gian của sự khao khát.
    • The team celebrated their long-craved victory. (Đội đã ăn mừng chiến thắng được khao khát từ lâu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crave (động từ): khao khát, thèm muốn một cách mãnh liệt.
    • She craves adventure. ( ấy khao khát sự phiêu lưu.)
  • Craving (danh từ): sự thèm muốn, cơn thèm.
    • I have a craving for something sweet. (Tôi đang thèm một thứ đó ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
  • Desired: được mong muốn, được ao ước.
  • Yearned-for: được khao khát, được mong mỏi.
  • Longed-for: được mong chờ, được khao khát.
Từ trái nghĩa
  • Unwanted: không được muốn, bị từ chối.
  • Undesired: không mong muốn.
  • Rejected: bị khước từ.
craved

The child finally ate one of the craved cookies.

Adjective
  1. được khao khát, thèm muốn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống