craved
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được khao khát, được thèm muốn một cách mãnh liệt: Mô tả một thứ gì đó bị mong muốn hoặc ham muốn với cường độ rất mạnh mẽ, thường là một cảm giác khó cưỡng lại.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ không thể cưỡng lại việc lấy một trong những chiếc bánh quy được nó thèm muốn.)
- (Sau một tuần ăn kiêng, miếng sô-cô-la được khao khát ấy cảm giác như một phần thưởng.)
- (Cuối cùng anh ấy cũng đạt được sự thăng tiến được khao khát sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Much-craved" / "Long-craved": Được khao khát nhiều/được khao khát từ lâu. Các tính từ ghép này nhấn mạnh mức độ hoặc thời gian của sự khao khát.
- The team celebrated their long-craved victory. (Đội đã ăn mừng chiến thắng được khao khát từ lâu của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Crave (động từ): khao khát, thèm muốn một cách mãnh liệt.
- She craves adventure. (Cô ấy khao khát sự phiêu lưu.)
- Craving (danh từ): sự thèm muốn, cơn thèm.
- I have a craving for something sweet. (Tôi đang thèm một thứ gì đó ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
- Desired: được mong muốn, được ao ước.
- Yearned-for: được khao khát, được mong mỏi.
- Longed-for: được mong chờ, được khao khát.
Từ trái nghĩa
- Unwanted: không được muốn, bị từ chối.
- Undesired: không mong muốn.
- Rejected: bị khước từ.
Adjective
- được khao khát, thèm muốn