crawly
/'krɔ:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấy sởn gai ốc, thấy râm ran như có kiến bò: Cảm giác khó chịu, ghê rợn trên da, thường do sợ hãi, lo lắng hoặc khi nghĩ đến những thứ bò sát, côn trùng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This old, damp basement gives me a crawly feeling. (Căn hầm cũ ẩm ướt này khiến tôi có cảm giác sởn gai ốc.)
- Just thinking about spiders makes my skin feel all crawly. (Chỉ nghĩ đến nhện thôi là da tôi đã thấy râm ran như có kiến bò rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel crawly": cảm thấy sởn gai ốc, rùng mình.
- I feel crawly every time I walk past that dark alley. (Tôi cảm thấy sởn gai ốc mỗi khi đi ngang qua con hẻm tối đó.)
"to make someone crawly": làm cho ai đó thấy ghê rợn, sởn gai ốc.
- That horror story made me crawly for hours. (Câu chuyện kinh dị đó khiến tôi thấy rùng mình trong nhiều giờ liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Creepy (adj): ghê rợn, rùng rợn (cảm giác mạnh hơn, thường gắn với nỗi sợ hãi sâu sắc hoặc điều gì đó kỳ lạ, đáng sợ).
- That abandoned house looks really creepy at night. (Ngôi nhà bỏ hoang đó trông thật rùng rợn vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Creepy: ghê rợn, rùng rợn.
- Spine-tingling: làm lạnh sống lưng.
- Hair-raising: dựng tóc gáy.
Thành ngữ liên quan
- To give someone the creeps: làm cho ai đó sợ hãi, ghê rợn.
- That strange noise in the attic gives me the creeps. (Tiếng động lạ trên gác mái làm tôi thấy ghê rợn.)
- (Lưu ý: "the creeps" là một danh từ chỉ cảm giác, khác với tính từ "crawly").
tính từ
- (thông tục) thấy sởn gai ốc, thấy râm ran như có kiến bò