crayeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất phấn, giống phấn: Chỉ một vật chất có cấu tạo, cảm giác hoặc thành phần tương tự như phấn (craie), thường dễ vỡ vụn, xốp và để lại vết trên tay.
- Có màu trắng phấn: Chỉ một màu trắng nhợt nhạt, xỉn, giống như màu của viên phấn viết bảng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sol est crayeux et sec dans cette région. (Mặt đất ở vùng này có tính phấn và khô.)
- Elle a choisi une peinture crayeuse pour les murs de la chambre. (Cô ấy đã chọn một loại sơn có hiệu ứng phấn cho tường phòng ngủ.)
- Le fromage de chèvre vieux peut avoir une texture crayeuse. (Phô mai dê già có thể có kết cấu giống phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teint crayeux": Nước da trắng bệch, nhợt nhạt, thiếu sức sống.
- Après la mauvaise nouvelle, son visage est devenu crayeux. (Sau tin xấu, mặt anh ta trở nên trắng bệch.)
Biến thể và từ gần giống
- Craie (danh từ): Phấn (viết bảng).
- Crayère (danh từ): Hầm khai thác đá phấn.
- Blanc crayeux (cụm danh từ): Màu trắng phấn (một sắc thái cụ thể của màu trắng).
Từ đồng nghĩa
- Calcaire (adj): Có vôi, bằng đá vôi (nhấn mạnh thành phần hóa học hơn là cảm giác).
- Poudreux (adj): Dạng bột, có bụi (nhấn mạnh trạng thái vật lý).
- Blafard (adj): Nhợt nhạt, xanh xao (dùng cho màu sắc hoặc nước da, nhưng không mang nghĩa "có tính phấn").
Từ trái nghĩa
- Lisse (adj): Nhẵn mịn.
- Luisant (adj): Bóng loáng.
- Coloré / Éclatant (adj): Có màu sắc rực rỡ / Rực rỡ, chói lọi (trái nghĩa với "blanc crayeux").
tính từ
- xem craie
- Blanc crayeuxmàu trắng phấn