crayeux

Học thuật
Thân thiện
crayeux

Le tableau a un fond crayeux très clair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất phấn, giống phấn: Chỉ một vật chất cấu tạo, cảm giác hoặc thành phần tương tự như phấn (craie), thường dễ vỡ vụn, xốp để lại vết trên tay.
    • màu trắng phấn: Chỉ một màu trắng nhợt nhạt, xỉn, giống như màu của viên phấn viết bảng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sol est crayeux et sec dans cette région. (Mặt đấtvùng này tính phấn khô.)
    • Elle a choisi une peinture crayeuse pour les murs de la chambre. ( ấy đã chọn một loại sơn hiệu ứng phấn cho tường phòng ngủ.)
    • Le fromage de chèvre vieux peut avoir une texture crayeuse. (Phô mai dê già có thể kết cấu giống phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teint crayeux": Nước da trắng bệch, nhợt nhạt, thiếu sức sống.
    • Après la mauvaise nouvelle, son visage est devenu crayeux. (Sau tin xấu, mặt anh ta trở nên trắng bệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Craie (danh từ): Phấn (viết bảng).
  • Crayère (danh từ): Hầm khai thác đá phấn.
  • Blanc crayeux (cụm danh từ): Màu trắng phấn (một sắc thái cụ thể của màu trắng).
Từ đồng nghĩa
  • Calcaire (adj): vôi, bằng đá vôi (nhấn mạnh thành phần hóa học hơn là cảm giác).
  • Poudreux (adj): Dạng bột, bụi (nhấn mạnh trạng thái vật lý).
  • Blafard (adj): Nhợt nhạt, xanh xao (dùng cho màu sắc hoặc nước da, nhưng không mang nghĩa " tính phấn").
Từ trái nghĩa
  • Lisse (adj): Nhẵn mịn.
  • Luisant (adj): Bóng loáng.
  • Coloré / Éclatant (adj): màu sắc rực rỡ / Rực rỡ, chói lọi (trái nghĩa với "blanc crayeux").
crayeux

Le tableau a un fond crayeux très clair.

tính từ
  1. xem craie
    • Blanc crayeux
      màu trắng phấn

Từ gần giống