crayfish

/'kreifiʃ/ Cách viết khác : (crawfish) /'krɔ:fiʃ/
Học thuật
Thân thiện
crayfish

A child carefully observes a crayfish in a clear stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôm sông, tôm đồng: Một loài giáp xác nước ngọt, hình dáng giống tôm hùm nhưng kích thước nhỏ hơn, thường sốngsông, suối.
    • Tôm hùm đất: Một thuật ngữ chung cho các loài giáp xác nước ngọt thuộc siêu họ Astacoidea Parastacoidea.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We caught several crayfish in the creek. (Chúng tôi bắt được vài con tôm đồng ở con lạch.)
    • Crayfish are a popular ingredient in Cajun cuisine. (Tôm sông một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Cajun.)
    • The freshwater crayfish is sensitive to water pollution. (Loài tôm nước ngọt rất nhạy cảm với ô nhiễm nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go crayfishing": Đi bắt tôm đồng/tôm sông.
    • In the summer, we often go crayfishing at night. (Vào mùa , chúng tôi thường đi bắt tôm đồng vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crawfish (n): Cách viết/variant khác của "crayfish", thường được dùngmột số vùng.
  • Freshwater crayfish (n): Tôm nước ngọt, tôm đồng.
  • Spiny lobster (n): Tôm hùm gai (một loài hải sản khác, đôi khi bị nhầm lẫn trong tên gọi thương mại).
Từ đồng nghĩa
  • Crawdad (n): (Tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ) Tôm sông, tôm đồng.
  • Yabby (n): (DùngÚc) Một loài tôm nước ngọt bản địa.
Lưu ý về nghĩa
  • Từ này chủ yếu chỉ các loài tôm nước ngọt. Ở một số vùng, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thương mại, "crayfish" đôi khi có thể được dùng để chỉ một số loài hải sản giống tôm hùm sốngvùng nước ấm không càng lớn ( dụ: tôm hùm đá). Tuy nhiên, nghĩa phổ biến chính xác nhất vẫn tôm nước ngọt.
crayfish

A child carefully observes a crayfish in a clear stream.

danh từ
  1. tôm
    • freshwater crayfish
      tôm đồng, tôm sông

Từ gần giống