crawdad
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài giáp xác nhỏ giống tôm hùm: Một loài động vật giáp xác sống ở nước ngọt, có hình dáng tương tự như tôm hùm nhưng kích thước nhỏ hơn nhiều.
- Loài giáp xác mười chân vùng nước ngọt: Một loài thuộc bộ Decapoda (mười chân), thường sinh sống trong các ao, hồ, suối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children caught a crawdad in the creek. (Bọn trẻ bắt được một con tôm càng trong con lạch.)
- Crawdad is a popular ingredient in some regional cuisines. (Tôm càng là một nguyên liệu phổ biến trong một số nền ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go crawdadding": Đi bắt tôm càng (một hoạt động giải trí hoặc đánh bắt nhỏ).
- In the summer, we often go crawdadding in the nearby stream. (Vào mùa hè, chúng tôi thường đi bắt tôm càng ở con suối gần nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Crawfish (n): Tôm càng (cùng nghĩa, là từ đồng nghĩa phổ biến).
- Crayfish (n): Tôm càng (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh-Anh và ngữ cảnh khoa học).
Từ đồng nghĩa
- Crawfish: tôm càng.
- Crayfish: tôm càng.
- Freshwater lobster: tôm hùm nước ngọt (cách gọi so sánh).
Lưu ý
- Từ "crawdad" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ, đặc biệt là ở các vùng miền Trung và Nam nước Mỹ.
- Đây là một từ thông tục, trong khi "crayfish" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học hơn.
Noun
- loài giáp xác nhỏ giống tôm hùm
- loài giáp xác mười chân vùng nước ngọt giống tôm hùm