crawdad

Học thuật
Thân thiện
crawdad

A child carefully holds a crawdad by the stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài giáp xác nhỏ giống tôm hùm: Một loài động vật giáp xác sốngnước ngọt, hình dáng tương tự như tôm hùm nhưng kích thước nhỏ hơn nhiều.
    • Loài giáp xác mười chân vùng nước ngọt: Một loài thuộc bộ Decapoda (mười chân), thường sinh sống trong các ao, hồ, suối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children caught a crawdad in the creek. (Bọn trẻ bắt được một con tôm càng trong con lạch.)
    • Crawdad is a popular ingredient in some regional cuisines. (Tôm càng một nguyên liệu phổ biến trong một số nền ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go crawdadding": Đi bắt tôm càng (một hoạt động giải trí hoặc đánh bắt nhỏ).
    • In the summer, we often go crawdadding in the nearby stream. (Vào mùa , chúng tôi thường đi bắt tôm càng ở con suối gần nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Crawfish (n): Tôm càng (cùng nghĩa, từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Crayfish (n): Tôm càng (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh-Anh ngữ cảnh khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Crawfish: tôm càng.
  • Crayfish: tôm càng.
  • Freshwater lobster: tôm hùm nước ngọt (cách gọi so sánh).
Lưu ý
  • Từ "crawdad" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ, đặc biệt các vùng miền Trung Nam nước Mỹ.
  • Đây một từ thông tục, trong khi "crayfish" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học hơn.
crawdad

A child carefully holds a crawdad by the stream.

Noun
  1. loài giáp xác nhỏ giống tôm hùm
  2. loài giáp xác mười chân vùng nước ngọt giống tôm hùm

Từ gần giống

Từ chứa "crawdad"