crawdad

Noun
  1. loài giáp xác nhỏ giống tôm hùm
  2. loài giáp xác mười chân vùng nước ngọt giống tôm hùm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crawdad"

crawdad
A child carefully holds a crawdad by the stream.