ecrevisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tôm càng nhỏ: Một loài động vật giáp xác nhỏ, hình dáng giống tôm hùm thu nhỏ, thường sống ở nước ngọt. Nó phổ biến ở châu Âu, châu Á và Tây Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We studied the life cycle of the ecrevisse in biology class. (Chúng tôi đã nghiên cứu vòng đời của tôm càng nhỏ trong lớp sinh học.)
- The clear stream is a perfect habitat for ecrevisse. (Dòng suối trong lành là môi trường sống hoàn hảo cho tôm càng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ecrevisse" trong ẩm thực: Từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ loại tôm càng nhỏ được dùng làm thức ăn, tương tự như tôm hùm nước ngọt.
- The classic French dish uses fresh ecrevisse. (Món ăn cổ điển của Pháp sử dụng tôm càng nhỏ tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Crayfish (n): Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho "ecrevisse", cùng chỉ loài tôm càng nước ngọt.
- Crawfish (n): Một biến thể tên gọi khác của "crayfish", phổ biến ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Freshwater lobster: Tôm hùm nước ngọt (cách gọi mô tả dựa trên hình dáng).
- Crawdad: Một tên gọi thông tục khác cho tôm càng ở một số vùng nói tiếng Anh.
Noun
- (động vật học) động vật giáp xác như tôm hùm
- Tôm càng nhỏ ở châu Âu, châu Á và Tây Bắc Mỹ