ecrevisse

Học thuật
Thân thiện
ecrevisse

The chef prepares a fresh ecrevisse for the soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôm càng nhỏ: Một loài động vật giáp xác nhỏ, hình dáng giống tôm hùm thu nhỏ, thường sốngnước ngọt. phổ biếnchâu Âu, châu Á Tây Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We studied the life cycle of the ecrevisse in biology class. (Chúng tôi đã nghiên cứu vòng đời của tôm càng nhỏ trong lớp sinh học.)
    • The clear stream is a perfect habitat for ecrevisse. (Dòng suối trong lành môi trường sống hoàn hảo cho tôm càng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ecrevisse" trong ẩm thực: Từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ loại tôm càng nhỏ được dùng làm thức ăn, tương tự như tôm hùm nước ngọt.
    • The classic French dish uses fresh ecrevisse. (Món ăn cổ điển của Pháp sử dụng tôm càng nhỏ tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crayfish (n): Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho "ecrevisse", cùng chỉ loài tôm càng nước ngọt.
  • Crawfish (n): Một biến thể tên gọi khác của "crayfish", phổ biếnmột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Freshwater lobster: Tôm hùm nước ngọt (cách gọi mô tả dựa trên hình dáng).
  • Crawdad: Một tên gọi thông tục khác cho tôm càngmột số vùng nói tiếng Anh.
ecrevisse

The chef prepares a fresh ecrevisse for the soup.

Noun
  1. (động vật học) động vật giáp xác như tôm hùm
  2. Tôm càng nhỏchâu Âu, châu Á Tây Bắc Mỹ

Từ đồng nghĩa