ecrevisse

Noun
  1. (động vật học) động vật giáp xác như tôm hùm
  2. Tôm càng nhỏchâu Âu, châu Á Tây Bắc Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ecrevisse
The chef prepares a fresh ecrevisse for the soup.