crawfish
/'krɔ:fiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tôm hùm đất (loài giáp xác nước ngọt): Một loài giáp xác nhỏ, sống ở nước ngọt, có hình dáng giống tôm hùm nhưng nhỏ hơn nhiều.
- Tôm rồng (ở một số vùng): Tên gọi khác cho một số loài giáp xác biển có hình dáng tương tự, thường dùng trong ẩm thực.
Nội động từ (từ Mỹ, thông tục):
- Tháo lui, nuốt lời, không giữ lời hứa: Hành động rút lui khỏi một cam kết, lời hứa hoặc tình huống đã thỏa thuận trước đó, thường vì cảm thấy e ngại hoặc thay đổi ý định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We went to the creek to catch crawfish. (Chúng tôi ra suối để bắt tôm hùm đất.)
- Crawfish boils are a popular tradition in Louisiana. (Món tôm hùm đất luộc là một truyền thống phổ biến ở Louisiana.)
Nội động từ:
- He promised to help, but he crawfished at the last minute. (Anh ta hứa sẽ giúp, nhưng lại nuốt lời vào phút cuối.)
- Don't crawfish on our agreement now! (Đừng có tháo lui khỏi thỏa thuận của chúng ta bây giờ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crawfish out of something": Rút lui, chuồn khỏi một cam kết hoặc tình huống.
- After seeing the difficulty of the task, he tried to crawfish out of his commitment. (Sau khi thấy nhiệm vụ khó khăn, anh ta cố gắng chuồn khỏi cam kết của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Crayfish (danh từ): Cách viết/đọc khác phổ biến hơn của "crawfish" với nghĩa là con tôm hùm đất.
- Crawdad (danh từ, từ Mỹ): Từ lóng chỉ tôm hùm đất.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: freshwater crayfish, crawdad, yabby (ở Úc).
- Nội động từ: back out, retreat, withdraw, renege, go back on one's word.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crawfish out (of): (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crawfish" với tư cách là thành ngữ cố định.)
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không giữ lời, nuốt lời; tháo lui