cream-colored

Học thuật
Thân thiện
cream-colored

The artist mixed a cream-colored paint for the sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu kem: Một màu trắng ngà nhạt, ấm áp, giống với màu của kem tươi (whipping cream) hoặc kem sữa. Đây một sắc thái nhẹ nhàng, trung tính, nằm giữa màu trắng tinh màu be.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful cream-colored dress to the wedding. ( ấy mặc một chiếc váy màu kem tuyệt đẹp đến dự đám cưới.)
    • The walls of the living room were painted in a soft cream-colored shade. (Những bức tường phòng khách được sơn bằng một tông màu kem nhẹ nhàng.)
    • We chose cream-colored curtains to brighten up the room. (Chúng tôi chọn rèm cửa màu kem để làm sáng căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả thời trang nội thất: "Cream-colored" thường được dùng để mô tả quần áo, vải vóc, sơn tường đồ nội thất, gợi lên vẻ sang trọng, tinh tế ấm cúng.
    • The designer's new collection features many cream-colored fabrics. (Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế nhiều chất liệu vải màu kem.)
  • Trong mô tả ngoại hình: Đôi khi được dùng để mô tả màu lông động vật hoặc một đặc điểm nào đó tông màu trắng ngà.
    • The cat had lovely cream-colored fur. (Con mèo bộ lông màu kem đáng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cream (n, adj): Kem (danh từ); màu kem (tính từ, thường dùng ngắn gọn hơn, dụ: "a cream dress").
  • Off-white (adj): Màu trắng ngà, trắng nhạt (một nhóm màu rộng hơn, bao gồm cả cream-colored).
  • Ivory (adj): Màu ngà voi (thường hơi vàng hơn hoặc xám hơn so với cream-colored).
  • Beige (adj): Màu be (thường tông nâu/xám nhiều hơn so với cream-colored).
Từ đồng nghĩa
  • Creamy-white: Trắng kem.
  • Ecru: Màu vải thô, vàng nhạt (một sắc thái cụ thể).
  • Oatmeal: Màu trắng của bột yến mạch (một sắc thái xám nhạt ấm).
Lưu ý sử dụng
  • "Cream-colored" một tính từ ghép dấu gạch nối. Khi đứng trước danh từ, thường không đổi hình thức ( dụ: cream-colored walls).
  • Trong tiếng Anh-Anh, đôi khi được viết "cream-coloured".
cream-colored

The artist mixed a cream-colored paint for the sky.

Adjective
  1. màu của kem tươi

Từ tương tự

Từ chứa "cream-colored"